Béo bụng ảnh hưởng đến sức khỏe thế nào?

Bệnh thường gặp
SKĐS - Béo bụng không chỉ ảnh hưởng vóc dáng mà còn liên quan đến rối loạn chuyển hóa, bệnh tim mạch và gan nhiễm mỡ.
Béo bụng ảnh hưởng đến sức khỏe thế nào?- Ảnh 1.Béo bụng gây nguy hại sức khỏe như thế nào và cách giảm mỡ bụng hiệu quả?

SKĐS - Béo bụng là tình trạng mỡ thừa vùng bụng, không chỉ gây mất thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe như rối loạn nội tiết tố, bệnh tim mạch, tiểu đường.

Béo bụng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa và bệnh mạn tính.

Đặc biệt, tình trạng tích tụ quá mức mỡ nội tạng có thể làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ và một số bệnh lý khác.

Mỡ trong cơ thể có nhiều chức năng quan trọng, trong đó có dự trữ năng lượng và bảo vệ các cơ quan. Tuy nhiên, khi lượng mỡ tích tụ quá mức, đặc biệt là mỡ nội tạng nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh các cơ quan, cơ thể có thể xuất hiện những thay đổi bất lợi về chuyển hóa.

Không nên đồng nhất mỡ bụng với mỡ nội tạng. Vòng bụng lớn có thể bao gồm cả mỡ dưới da và mỡ nội tạng. Tuy nhiên, vòng eo tăng là một trong những dấu hiệu có thể gợi ý tình trạng tích tụ mỡ vùng bụng và nguy cơ rối loạn chuyển hóa cao hơn.

1. Tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa

Mỡ nội tạng có hoạt tính chuyển hóa cao và có thể tiết ra nhiều chất liên quan đến tình trạng viêm và chuyển hóa. Khi tích tụ quá mức, tình trạng này có liên quan đến kháng insulin, rối loạn đường huyết và rối loạn lipid máu.

Đây là lý do người béo bụng có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 cao hơn, đặc biệt khi đồng thời thừa cân, ít vận động hoặc có chế độ ăn dư thừa năng lượng.

Béo bụng cũng thường đi kèm tình trạng tăng triglyceride, LDL-C hoặc giảm HDL-C. Tuy nhiên, không phải ai có vòng bụng lớn cũng chắc chắn bị rối loạn mỡ máu. Cần xét nghiệm để đánh giá chính xác tình trạng lipid máu.

2. Tăng nguy cơ bệnh tim mạch

Béo bụng là một trong những yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Tình trạng này thường đi kèm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, kháng insulin và đái tháo đường - những yếu tố có thể thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.

Xơ vữa động mạch xảy ra khi cholesterol và các chất khác tích tụ trong thành động mạch, hình thành mảng xơ vữa. Theo thời gian, mảng xơ vữa có thể làm hẹp lòng mạch hoặc nứt vỡ, tạo cục máu đông và gây tắc nghẽn mạch máu. Nếu xảy ra ở động mạch vành hoặc động mạch não, người bệnh có thể đối mặt với nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Vì vậy, kiểm soát vòng eo, cân nặng, huyết áp, đường huyết và mỡ máu đều có ý nghĩa trong việc giảm nguy cơ tim mạch.

Béo bụng ảnh hưởng đến sức khỏe thế nào?- Ảnh 2.

Béo bụng không chỉ ảnh hưởng đến vóc dáng mà còn liên quan đến nhiều rối loạn chuyển hóa và bệnh mạn tính. Ảnh Minh Hiếu

3. Liên quan đến gan nhiễm mỡ

Mỡ nội tạng và béo bụng có mối liên quan chặt chẽ với bệnh gan nhiễm mỡ chuyển hóa. Khi cơ thể dư thừa năng lượng và xuất hiện tình trạng kháng insulin, chất béo có thể tích tụ trong tế bào gan.

Gan nhiễm mỡ không phải lúc nào cũng gây ra triệu chứng rõ ràng. Ở một số người, tình trạng này có thể tiến triển thành viêm gan, xơ hóa gan và xơ gan. Vì vậy, người bị béo bụng kèm thừa cân, đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc tăng men gan nên được bác sĩ đánh giá nguy cơ bệnh gan.

Không nên hiểu rằng gan nhiễm mỡ xảy ra đơn giản vì gan "không đào thải hết mỡ trong máu". Đây là một quá trình chuyển hóa phức tạp, liên quan đến chế độ ăn, cân bằng năng lượng, kháng insulin, rượu bia và nhiều yếu tố khác.

4. Tăng gánh nặng cho xương khớp

Cân nặng dư thừa làm tăng tải cơ học lên các khớp chịu lực như khớp gối, khớp háng và cột sống. Vì vậy, người thừa cân, béo phì có thể dễ gặp tình trạng đau khớp và hạn chế vận động hơn.

Khi vận động trở nên khó khăn, người bệnh lại có xu hướng ít hoạt động hơn, tạo thành vòng xoắn khiến việc kiểm soát cân nặng càng khó khăn.

Do đó, giảm cân vừa phải và tăng cường vận động phù hợp có thể giúp giảm tải cho khớp, đồng thời cải thiện sức khỏe chuyển hóa.

5. Không thể chỉ nhìn vào cân nặng

Một người có cân nặng bình thường vẫn có thể có lượng mỡ nội tạng tương đối cao, trong khi một số người thừa cân chưa chắc có cùng mức nguy cơ chuyển hóa. Vì vậy, đánh giá sức khỏe không nên chỉ dựa vào cân nặng hoặc chỉ số BMI.

Vòng eo, huyết áp, đường huyết, lipid máu và các yếu tố nguy cơ khác cần được xem xét cùng nhau. Người có vòng bụng tăng nhanh hoặc có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường, bệnh tim mạch nên chủ động kiểm tra sức khỏe.

6. Làm gì để giảm mỡ bụng?

Không có bài tập nào giúp "đốt riêng" mỡ bụng. Khi giảm mỡ toàn thân thông qua chế độ ăn phù hợp và tăng cường hoạt động thể chất, lượng mỡ nội tạng cũng có thể giảm.

Người trưởng thành nên hướng tới ít nhất 150 phút hoạt động thể lực cường độ vừa mỗi tuần hoặc 75 phút hoạt động cường độ mạnh, kết hợp các bài tập tăng cường cơ bắp ít nhất 2 ngày mỗi tuần nếu sức khỏe cho phép.

Chế độ ăn nên ưu tiên rau xanh, trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, protein nạc và chất béo không bão hòa; hạn chế đồ uống có đường, thực phẩm siêu chế biến và năng lượng dư thừa. Người uống rượu bia nên hạn chế, đồng thời cần ngủ đủ và tránh hút thuốc.

Béo bụng không chỉ là vấn đề ngoại hình. Kiểm soát vòng eo bằng những thay đổi bền vững trong ăn uống, vận động và lối sống có thể góp phần cải thiện sức khỏe chuyển hóa và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính.

Béo bụng ảnh hưởng đến sức khỏe thế nào?- Ảnh 3.Áp dụng 7 cách này sẽ giảm béo bụng sau 2 tuần

SKĐS - Uống nhiều bia, chế độ dinh dưỡng thiếu khoa học, ngồi nhiều, lười vận động... dẫn đến tích mỡ ở phần bụng. Hãy áp dụng 7 cách dưới đây để giảm béo bụng chỉ sau 2 tuần.

Ý kiến của bạn
Tags: