Chiều 12/10, thông tin từ Bệnh viện Từ Dũ cho biết sáng ngày 09/10, ê-kíp liên viện Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1 đã thực hiện thành công ca thông tim can thiệp bào thai thứ 17. Đây là trường hợp đặc biệt với nhiều thách thức kỹ thuật chưa từng gặp ở 16 ca can thiệp trước đó, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, khả năng xử trí linh hoạt và những quyết định chuyên môn đầy bản lĩnh.
Phát hiện dị tật tim từ rất sớm – hành trình theo dõi và chuẩn bị kỹ lưỡng
Thai phụ Lê Thị Kim Xuyến, sinh năm 1996, quê Vĩnh Long, mang thai tự nhiên lần thứ hai. Trong quý I thai kỳ, các lần khám thai định kỳ chưa ghi nhận bất thường, xét nghiệm sàng lọc NIPT cho kết quả nguy cơ thấp.
Tuy nhiên, ở tuổi thai 16 tuần 6 ngày, siêu âm phát hiện thai nhi không lỗ van động mạch phổi, vách liên thất kín, hở van ba lá nặng và thiểu sản thất phải mức độ trung bình. Đây là trường hợp phát hiện bất thường tim sớm nhất trong 17 ca can thiệp bào thai mà hai bệnh viện đã thực hiện.

Bệnh viện Từ Dũ cho biết sáng ngày 09/10, ê-kíp liên viện Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1 nỗ lực phối hợp tiếp tục thực hiện thành công ca thông tim can thiệp bào thai thứ 17
Thai phụ được theo dõi song song tại Khoa Chăm sóc trước sinh, Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1. Trong suốt quá trình theo dõi từ tuần thai 17 đến tuần thai 26, các chuyên gia hai bệnh viện thường xuyên trao đổi, hội chẩn hình ảnh siêu âm với Giáo sư Gerald Tulzer, nguyên Giám đốc Trung tâm Tim trẻ em Linz, Áo – một trung tâm có nhiều kinh nghiệm trong can thiệp tim bào thai tại châu Âu.
Các bên thống nhất thời điểm can thiệp tối ưu nhằm tạo điều kiện bảo tồn chức năng thất phải, hướng đến khả năng hình thành tuần hoàn hai thất sau sinh.
Ngày 08/10/2026, hội chẩn liên viện xác định thai 28 tuần 2 ngày, tình trạng không lỗ van động mạch phổi kèm thiểu sản thất phải tiến triển nặng. Sau khi đánh giá toàn diện, hội đồng chuyên môn nhận định thai nhi vẫn còn cơ hội can thiệp và thống nhất thực hiện nong van động mạch phổi trong bào thai.
Công tác chuẩn bị được triển khai khẩn trương với 5 ê-kíp, hơn 20 y bác sĩ thuộc nhiều chuyên khoa và 2 phòng mổ liền kề, sẵn sàng cho các tình huống có thể phát sinh.
Hai phương án chưa thành công – ê-kíp đứng trước quyết định khó khăn
Cuộc can thiệp diễn ra từ 8h30- 10h30 ngày 9/10.
Sau khi gây vô cảm cho mẹ và thai nhi, ê-kíp điều chỉnh tư thế thai, đưa kim 18G xuyên qua thành bụng mẹ, cơ tử cung, thành ngực thai và tiếp cận buồng thoát thất phải tương đối thuận lợi.
Tuy nhiên, khó khăn xuất hiện khi hệ thống guidewire không thể đi qua van động mạch phổi do lá van quá dày và chắc.
Ê-kíp nhanh chóng hội chẩn tại chỗ, chuyển sang phương án dự phòng bằng kỹ thuật "kim trong kim", sử dụng kim 20G đưa qua sheath 18G nhằm tăng khả năng xuyên van. Đây là kỹ thuật từng được áp dụng thành công ở ca can thiệp thứ 13. Dù vậy, lần này phương án vẫn không đạt kết quả do cấu trúc van quá dày.
Trong quá trình can thiệp, tim thai xuất hiện những biến chứng không mong muốn. Ê-kíp quyết định tạm ngừng thủ thuật để hồi sức thai nhi. Sau hồi sức, sức co bóp cơ tim cải thiện, nhịp tim trở lại ổn định và dấu hiệu chèn ép tim không còn.
Đây là thời điểm đòi hỏi sự cân nhắc đặc biệt thận trọng: vừa phải bảo đảm an toàn cho mẹ và thai nhi, vừa phải đánh giá khả năng tiếp tục can thiệp để không bỏ lỡ cơ hội điều trị còn lại.

Ê-kip y bác sĩ Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1 cùng đồng hành trong phòng mổ. Ảnh:BVCC
Quyết định cuối cùng – mở ra dòng máu qua van động mạch phổi
Sau khi đánh giá lại tình trạng thai nhi và hội chẩn khẩn cấp, ê-kíp quyết định chuyển sang phương án cuối cùng: Quyết định đi kim 18G vào buồng thoát thất phải và đâm xuyên qua van động mạch phổi. Khi đầu kim đã vượt qua van, hệ thống guidewire và bóng nong kích thước 3,0 × 10 mm được đưa đến vị trí cần can thiệp. Bóng được bơm với áp lực 10 bar trong một lần.
Kết quả kiểm tra ngay sau nong ghi nhận dòng máu từ thất phải qua van động mạch phổi lên động mạch phổi. Toàn bộ hệ thống được rút ra, nhịp tim thai ổn định ở mức 145 lần/phút, sức co bóp tim tốt, tiếp tục được theo dõi sát tại phòng mổ 1 giờ sau thấy tình trạng tim thai ổn định. Cuộc can thiệp kết thúc lúc 10 giờ 30 phút. Thai phụ tiếp tục được theo dõi sát tại hồi sức.
Những tín hiệu tích cực sau can thiệp
Sau 4 giờ, thai phụ ổn định, không đau bụng, không có cơn gò tử cung, không ra huyết âm đạo. Siêu âm tim thai ghi nhận nhịp tim 145 lần/phút và dòng máu qua van động mạch phổi tốt.
Sau 24 giờ, thai tiếp tục tăng trưởng phù hợp, các chỉ số Doppler được ghi nhận trong giới hạn theo dõi và dòng máu từ thất phải qua van động mạch phổi vẫn được duy trì. Siêu âm ghi nhận một lượng dịch màng ngoài tim nhỏ, cần tiếp tục theo dõi diễn tiến.
Đến sáng ngày 13/10/2026, sau 5 ngày can thiệp, thai phụ ổn định, sinh hoạt bình thường, cảm nhận thai cử động tốt. Kết quả siêu âm tim thai hiện chưa ghi nhận dấu hiệu nguy cơ mới. Thai phụ vẫn được theo dõi chặt chẽ tại Bệnh viện Từ Dũ.
Đây là những tín hiệu ban đầu đáng khích lệ. Tuy nhiên, thai kỳ vẫn cần được giám sát sát sao để đánh giá diễn tiến của tim thai và kết quả lâu dài sau can thiệp.
Thành công tiếp nối thành công – nhưng mỗi ca bệnh là một thử thách mới

Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1 tiếp tục đồng hành, nỗ lực mang đến cơ hội điều trị tốt nhất cho từng thai nhi, với mục tiêu không chỉ giúp em bé chào đời mà còn hướng đến một tương lai khỏe mạnh hơn. Ảnh: BVCC
Ca thông tim can thiệp bào thai thứ 17 không chỉ là dấu mốc tiếp nối hành trình phát triển kỹ thuật chuyên sâu của hai bệnh viện, mà còn cho thấy thực tế rằng không có hai ca can thiệp nào hoàn toàn giống nhau. Kinh nghiệm từ những trường hợp trước là nền tảng quý giá, nhưng mỗi bệnh nhi vẫn đòi hỏi đánh giá riêng biệt, khả năng thích ứng và quyết định kịp thời dựa trên diễn biến thực tế.
Thành công lần này là kết quả của sự phối hợp liên viện chặt chẽ, quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, năng lực chuyên môn đa chuyên khoa và tinh thần kiên trì tìm kiếm giải pháp trong giới hạn an toàn cho phép.
Đồng thời, đây cũng là minh chứng sinh động cho tinh thần đổi mới sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và quyết định kịp thời trên cơ sở khoa học – những giá trị được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cũng như Nghị quyết số 72-NQ/TW về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân.
Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1 tiếp tục đồng hành, nỗ lực mang đến cơ hội điều trị tốt nhất cho từng thai nhi, với mục tiêu không chỉ giúp em bé chào đời mà còn hướng đến một tương lai khỏe mạnh hơn.
Bởi phía sau mỗi quyết định chuyên môn là một sinh mệnh nhỏ bé, một gia đình đang hy vọng và trách nhiệm lớn lao của những người thầy thuốc.
