Trong chế độ ăn, hàu, lươn và thịt cừu đều cung cấp nhiều chất dinh dưỡng có giá trị như protein, vitamin và khoáng chất. Theo y học cổ truyền, tùy tính vị và thể trạng, những thực phẩm này được sử dụng với mục đích bổ thận, ôn dương, ích khí, dưỡng huyết. Tuy nhiên, bổ thận trong y học cổ truyền không đồng nghĩa với việc các thực phẩm này có thể phòng ngừa hoặc điều trị bệnh thận theo y học hiện đại.
ThS. BS. LY. Nguyễn Đình Thục, Phó Viện trưởng Viện Đông y Việt Nam.
1. Hàu - Bổ thận dương
Con hàu biển có tên gọi khác: Con hà, hầu, hầu cồn, hàu cửa sông.
Tên khoa học là Ostrea sp. (hoặc Ostrea rivularis Gould, đối với hàu sông, hàu biển cửa sông).
Trong Đông y, phần vỏ hàu được dùng làm vị thuốc quý gọi là mẫu lệ (lệ phòng, lệ cáp, tả sác, hải lệ, tử sác); có vị mặn, chát, tính hơi lạnh (hơi hàn), không độc, vào các kinh Can, Đởm và Thận.
Thành phần thịt hàu: Chứa nhiều nước, protein, glycogen, chất béo, các vitamin nhóm B, vitamin C, vitamin D, sắt, magie, selen iod, sắt. Đặc biệt, hàu là nguồn cung cấp kẽm tự nhiên dồi dào, với khoảng 47,8mg/100g, cao hơn nhiều so với các loại thực phẩm khác. Khoáng chất này tham gia vào nhiều quá trình quan trọng của cơ thể như chức năng miễn dịch, tổng hợp DNA và protein, phân chia tế bào và quá trình lành vết thương.
Bên cạnh đó, hàu có hàm lượng cholesterol thấp, phù hợp với những người đang theo chế độ ăn kiêng hoặc muốn duy trì lối sống lành mạnh.Trong chế độ ăn, hàu có thể là một nguồn cung cấp protein, glycogen, kẽm và vitamin B, C, D cùng một số khoáng chất khác.
Theo quan niệm dinh dưỡng và y học cổ truyền, hàu cũng được sử dụng trong các món ăn nhằm bồi bổ cơ thể, như hàu chiên trứng, hàu sữa chiên xù, súp hàu, cháo hàu, nấu lẩu hàu, hàu nấu măng chua, hàu xào sả ớt, hàu nướng mỡ hành, hàu đút lò, hàu xào mướp, cơm chiên hàu...
Hàu nên được chế biến chín kỹ trước khi ăn, đặc biệt với người có nguy cơ cao mắc nhiễm khuẩn từ hải sản sống.
Kiêng kỵ: Người bị chứng hư hàn, thấp nhiệt, thực tà, thận dương hư (tinh lạnh tự xuất, sợ lạnh, tỳ vị hư hàn tiêu chảy lỏng, ngũ canh tả) không được dùng.
Không nên dựa vào việc ăn hàu để thay thế các phương pháp đánh giá và điều trị khi có vấn đề về sức khỏe sinh sản hoặc chức năng sinh lý.

Hàu, lươn và thịt cừu là những thực phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất; trong y học cổ truyền được sử dụng với công năng bổ thận, ôn dương tùy thể trạng. Ảnh AI.
2. Lươn - Bổ thận dương
Lươn có tên khoa học là Monopterus albus Zuiew; tên khác là hoàng thiện, thiện ngư, đán ngư hay hải xà.
Thịt lươn có giá trị dinh dưỡng rất cao, chứa khoảng 18,7% - 20% chất đạm (protid); chất béo (lipid); các vitamin như A, D, các vitamin nhóm B (B1, B2, B6, PP); khoáng chất dồi dào gồm canxi, sắt, phospho và các axit béo thiết yếu có lợi cho thần kinh và trí não.
Trong Đông y, lươn có vị ngọt, tính ấm, không độc, quy vào 4 kinh tỳ, vị, can và thận; giúp bổ khí dưỡng huyết, mạnh gân cốt khu phong, trừ phong thấp, ôn dương, ích tỳ vị; chủ trị suy nhược cơ thể, lao lực, gân xương đau nhức, phong thấp, tiêu khát, ho hen, trĩ nội và huyết trắng ở phụ nữ. Đây là thực phẩm thường được lựa chọn trong các món ăn dành cho người thể trạng yếu hoặc cần bổ sung dinh dưỡng.
Về dinh dưỡng, thịt lươn cung cấp protein chất lượng cao, chất béo, vitamin và khoáng chất. Lươn cũng chứa các acid béo omega-3, trong đó có DHA - một thành phần quan trọng đối với cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh.
Các món ăn thường dùng:
- Món cháo lươn, nấu thịt lươn với gạo kết hợp hành, gia vị giúp bồi bổ cho người mới ốm dậy, trẻ em suy dinh dưỡng.
- Lươn om chuối đậu, củ chuối, là món ăn dân gian kết hợp tính vị ôn hòa giúp làm ấm tỳ vị, hỗ trợ tiêu hóa.
- Lươn xào nghệ, lươn nướng lá lốt, thường dùng cho phụ nữ sau sinh phục hồi sức khỏe, lợi sữa hoặc hỗ trợ trị phong thấp đau nhức.
Lưu ý: Tránh kết hợp lươn với các thực phẩm có tính hàn mạnh như cua, ốc, rau cải bó xôi hoặc dưa hấu vì dễ gây lạnh bụng, tiêu chảy, khó tiêu. Do lươn tính ôn và bổ dương, người bị các chứng thực nhiệt, âm hư hỏa vượng hoặc đang bị mụn nhọt độc phát cấp tính nên hạn chế dùng lượng lớn hoặc kết hợp các dược liệu quá cay nóng (như lượng lớn gừng, hành, tỏi, ớt). Khi chế biến cần làm sạch và nấu chín kỹ để bảo đảm an toàn thực phẩm.
3. Thịt cừu - bổ thận dương
Thịt cừu (tên khác: Thịt trừu, dương nhục) có tên khoa học từ loài cừu nhà Ovis aries.
Thành phần dinh dưỡng: Thịt chứa chủ yếu là nước và protein, cung cấp khoảng 25 - 26 g protein/100 g tùy loại thịt và phần thịt. Chất béo gồm acid béo bão hòa và không bão hòa với tỷ lệ khác nhau. Thịt cũng cung cấp nhiều vitamin nhóm B, đặc biệt vitamin B12, B3 (niacin) và B2 (riboflavin), cùng các khoáng chất như sắt, kẽm, selen, phospho, kali và magie. Ngoài ra, thịt chứa một số hợp chất sinh học như creatine, carnosine, taurine và glutathione; myoglobin là protein liên quan đến màu sắc đặc trưng của thịt.
Theo y học cổ truyền, thịt cừu có vị ngọt, tính đại nhiệt (rất nóng); quy vào các kinh tỳ, thận và tâm; có tác dụng ôn trung bổ hư, bổ thận tráng dương, ích khí dưỡng huyết, làm ấm tỳ vị, tăng cường khí huyết, rất tốt cho người bị thể chất hư hàn, tay chân lạnh, đau lưng mỏi gối, gầy yếu hoặc phụ nữ bị thống kinh do hàn.
Thịt cừu cung cấp hàm lượng protein chất lượng cao giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp; giàu vitamin B12, sắt giúp tạo hồng cầu và phòng ngừa bệnh thiếu máu; chứa nhiều khoáng chất kẽm, selen, phốt pho cùng các axit amin có lợi như creatine, taurine và carnosine hỗ trợ hệ miễn dịch, chức năng cơ bắp.
Việc lựa chọn và phối hợp thực phẩm phù hợp có thể góp phần xây dựng chế độ ăn đa dạng, cân đối và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, hàm lượng chất béo có thể khác nhau tùy phần thịt và cách chế biến. Vì vậy, nên ưu tiên phần thịt nạc, kiểm soát khẩu phần và kết hợp đa dạng với cá, gia cầm, trứng, sữa và protein thực vật.
Trong chế độ ăn cân đối, thịt cừu có thể được sử dụng như một nguồn protein, đồng thời phát huy giá trị thực phẩm theo cách tiếp cận của y học cổ truyền khi phù hợp với thể trạng từng cá thể.
Chú ý: Trong ẩm thực và kinh nghiệm dân gian, thịt cừu có tính đại nhiệt (nóng), khi sử dụng cần tránh kết hợp với các thực phẩm hoặc dược liệu sau để không làm giảm dược tính hoặc gây hại cho hệ tiêu hóa, cụ thể:
- Trà (chứa axit tannic): Không uống trà ngay trước hoặc sau khi ăn thịt cừu. Axit tannic kết hợp với lượng lớn protein trong thịt cừu tạo thành phức hợp khó tiêu, làm giảm nhu động ruột và dễ gây táo bón.
- Thực phẩm, dược liệu có tính hàn lạnh cao (dưa hấu, mướp đắng...): Làm suy giảm công năng làm ấm tỳ vị của thịt cừu, gây xung đột hàn - nhiệt trong đường tiêu hóa dẫn đến đầy bụng, chướng khí hoặc suy nhược cơ thể.
- Giấm: Giấm có tính ôn/toan liễm, khi nấu chung với thịt cừu có tính nhiệt sẽ làm giảm sút tác dụng ôn trung bổ huyết của thịt.
- Thực phẩm quá nhiều tính nhiệt (sầu riêng, bí ngô...): Ăn đồng thời dễ làm tăng thân nhiệt quá mức, gây bứt rứt hoặc làm tăng nhanh lượng cholesterol xấu trong máu.
Các thực phẩm trên vừa có giá trị dinh dưỡng, vừa được sử dụng trong y học cổ truyền với những công năng khác nhau, trong đó có bổ thận, ích khí, bổ can thận hoặc trợ dương. Trong y học cổ truyền, "bổ thận" cần được lựa chọn dựa trên thể trạng, chứng bệnh và mục đích sử dụng, không phải cứ thực phẩm được cho là bổ thận thì ai cũng nên dùng nhiều. Với người mắc bệnh thận mạn, chế độ ăn cần được cá thể hóa dựa trên chức năng thận và các chỉ số dinh dưỡng như natri, kali, phospho, ure và lượng protein.
Quan trọng hơn, những biểu hiện bất thường như phù, tiểu ít, tiểu máu, đau vùng thắt lưng hoặc mệt mỏi kéo dài cần được thăm khám để xác định nguyên nhân. Y học cổ truyền có thể được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe khi phù hợp, nhưng nên kết hợp với chẩn đoán và điều trị dựa trên bằng chứng của y học hiện đại, đặc biệt khi đã có bệnh lý được chẩn đoán cụ thể.
Mời bạn xem thêm video:
Nguyên nhân suy thận và bí quyết tránh nguy cơ chạy thận | SKĐS
