Tác hại lâu dài của khẩu phần chứa nhiều muối
PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng, Giám đốc Trung tâm tư vấn, Phục hồi dinh dưỡng và Kiểm soát béo phì, Viện Dinh dưỡng Quốc gia cho biết, khẩu phần ăn nhiều muối trong lứa tuổi học đường là một vấn đề dinh dưỡng đáng quan tâm, vì nó không chỉ ảnh hưởng trước mắt mà còn đặt nền tảng cho nhiều bệnh lý mạn tính khi trưởng thành.
Thứ nhất, tác động rõ ràng nhất của việc ăn mặn là làm tăng nguy cơ tăng huyết áp. Khi trẻ tiêu thụ quá nhiều natri, cơ thể sẽ giữ nước để cân bằng nồng độ điện giải, dẫn đến tăng thể tích máu và gây áp lực lên thành mạch. Mặc dù tăng huyết áp thường được xem là bệnh của người lớn, nhưng nhiều nghiên cứu cho thấy thói quen ăn mặn từ nhỏ có thể khiến huyết áp tăng sớm và kéo dài đến tuổi trưởng thành.

Ăn quá nhiều muối tác động xấu đến sức khỏe.
Thứ hai, chế độ ăn giàu muối ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch. Lượng natri cao liên quan đến tình trạng rối loạn chức năng nội mạc mạch máu, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch về lâu dài. Điều đáng lo ngại là những tổn thương này có thể âm thầm tích lũy từ khi còn nhỏ mà không có biểu hiện rõ ràng.
Thứ ba, ăn nhiều muối còn gây ảnh hưởng đến chức năng thận. Thận là cơ quan chịu trách nhiệm điều hòa natri trong cơ thể, nên khi phải làm việc quá tải trong thời gian dài, nguy cơ tổn thương thận sẽ tăng lên. Về lâu dài, điều này có thể góp phần dẫn đến bệnh thận mạn, đặc biệt nếu kết hợp với các yếu tố nguy cơ khác.
Thứ tư, một tác động khác thường bị bỏ qua là ảnh hưởng đến cân bằng dinh dưỡng. Trẻ ăn mặn có xu hướng uống nhiều nước ngọt hoặc đồ uống có đường để "giải khát", từ đó gián tiếp làm tăng nguy cơ thừa cân-béo phì. Đồng thời, khẩu phần nhiều muối thường đi kèm với thực phẩm chế biến sẵn như mì ăn liền, xúc xích, đồ hộp—những thực phẩm nghèo vi chất nhưng giàu năng lượng và chất béo không lành mạnh.
Thứ năm, lượng muối cao còn ảnh hưởng đến sức khỏe xương. Natri làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu, từ đó có thể ảnh hưởng đến quá trình tích lũy khối lượng xương ở trẻ. Nếu kéo dài, điều này có thể làm giảm mật độ xương và ảnh hưởng đến sự phát triển chiều cao tối ưu trong giai đoạn tăng trưởng.
Thứ sáu, không chỉ tác động sinh lý, ăn mặn còn góp phần hình thành thói quen ăn uống không lành mạnh. Trẻ quen với vị đậm sẽ khó chấp nhận các món ăn nhạt tự nhiên, dẫn đến việc duy trì khẩu phần nhiều muối khi lớn lên. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng cho các bệnh mạn tính sau này, đặc biệt là tăng huyết áp và bệnh tim mạch.
Thứ bảy, một số nghiên cứu còn cho thấy chế độ ăn nhiều muối có thể liên quan đến tăng nguy cơ viêm dạ dày và ảnh hưởng đến niêm mạc đường tiêu hóa, dù tác động này thường rõ hơn ở người lớn. Tuy nhiên, việc hình thành thói quen ăn mặn từ nhỏ có thể làm tăng nguy cơ các vấn đề tiêu hóa trong tương lai.
Xây dựng thói quen ăn nhạt từ gia đình và nhà trường
GS. TS Lê Thị Hợp, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế cho biết, muối là loại gia vị được sử dụng hàng ngày, với một lượng nhỏ. Tiêu thụ quá nhiều muối trong khẩu phần ăn trong một thời gian kéo dài làm tăng gánh nặng lên chức năng thận và tim, gia tăng nguy cơ bệnh lý như tăng huyết áp, tim mạch...
Vì vậy, cần xây dựng thói quen ăn nhạt cho trẻ từ bữa ăn gia đình và bữa ăn học đường, đồng thời nên sử dụng muối i-ốt trong chế biến món ăn cho trẻ. Lượng muối khuyến nghị cho trẻ: dưới 3g/ngày cho trẻ 3-5 tuổi, dưới 4g/ngày cho trẻ 6-11 tuổi, dưới 5g ngày cho trẻ 12-18 tuổi.
Viện Dinh dưỡng và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ dưới 5g muối/ngày (khoảng 1 muỗng cà phê) để phòng chống bệnh tim mạch, huyết áp và thận. Người Việt đang ăn gấp đôi mức này (khoảng 9,4g/ngày), do đó cần chủ động giảm muối trong nấu nướng, hạn chế đồ chế biến sẵn.
Muối (NaCl), được cấu thành từ hai nguyên tố hoá học: Natri và Chlorua, có vị mặn, là gia vị thiết yếu trong bữa ăn hàng ngày của mọi người dân trên thế giới. Muối có thể ở dạng muối tinh (table salt) hoặc muối hạt (sea salt - muối biển). Natri là nhân tố chính trong việc tạo nên vị mặn của muối và cũng gây ra những tác hại tới cơ thể con người khi sử dụng dư thừa. Dư thừa Natri so với nhu cầu khuyến nghị, gây tăng tính thấm, tăng trương lực thành mạch, gây ứ nước trong tế bào, tăng sức cản ngoại vi gây ra tăng huyết áp.
Trong khẩu phần ăn hàng ngày, lượng natri có hai nguồn gốc, từ tự nhiên có trong thực phẩm và chủ yếu từ việc bổ sung thêm muối và các gia vị mặn khi chế biến thức ăn, khi chấm thức ăn. Trong các thực phẩm tự nhiên, Natri có sẵn với một lượng nhất định, thường có nhiều ở thức ăn nguồn động vật như thuỷ, hải sản, thịt, sữa và các sản phẩm của sữa…
Nguồn Natri tiêu thụ hàng ngày chủ yếu là từ muối ăn, các loại bột canh , nước mắm, nước chấm,… được thêm vào trong quá trình chế biến thực phẩm (bao gồm quá trình sơ chế, ướp, và nấu nướng của thực phẩm thông thường cũng như thực phẩm chế biến sẵn ); và quá trình chấm trên bàn ăn. Lượng Natri có trong muối và các gia vị khác có chứa muối cao hơn rất nhiều so với các thực phẩm tự nhiên.
Lượng Natri ăn vào tối thiểu cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể chưa có con số cụ thể nhưng được ước tính chỉ vào khoảng 200 – 500mg/ngày (tương đương 0,5 – 1,25 g muối, chưa bằng 1 thìa nhỏ). Thiếu Natri rất hiếm gặp ở người khoẻ mạnh bình thường. Tình trạng Natri trong máu thấp chỉ có thể xảy ra ở những người bị mất quá nhiều Natri do tiêu chảy, nôn, ra quá nhiều mồ hôi, hoặc bị bệnh thận. Không đảm bảo bổ sung đủ lượng muối cơ thể sẽ ảnh hưởng tới các chức năng chủ yếu hoạt động của hệ thống thần kinh.
Theo PGS.TS Nguyễn Trọng Hưng, khẩu phần ăn nhiều muối ở trẻ em không chỉ gây ảnh hưởng tức thời mà còn tạo nền tảng cho nhiều bệnh lý nguy hiểm sau này. Việc kiểm soát lượng muối trong bữa ăn học đường là rất cần thiết, thông qua giảm thực phẩm chế biến sẵn, hạn chế gia vị mặn và tăng cường thực phẩm tươi tự nhiên. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch, thận và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ.


