Dù có chung mục tiêu, A-6 Intruder và F-111 Aardvark lại đi theo những hướng phát triển hoàn toàn khác nhau, trở thành hai trong những máy bay tấn công nổi bật nhất của Mỹ trong giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh.

Máy bay F-111E của Mỹ. (Ảnh: Không quân Mỹ)
Hai thiết kế khác nhau
A-6 Intruder được Hải quân Mỹ đưa vào biên chế từ năm 1963, trong khi F-111 Aardvark phục vụ Không quân Mỹ từ năm 1967. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở môi trường hoạt động.
F-111 được thiết kế để thực hiện các cuộc tấn công tầm xa vào sâu trong lãnh thổ đối phương. Đây là máy bay siêu thanh với cánh cụp cánh xòe, có thể thay đổi góc quét nhằm tối ưu hiệu suất ở nhiều chế độ bay khác nhau. Thiết kế này cho phép F-111 bay rất nhanh ở cả độ cao lớn lẫn bay bám địa hình ở độ cao thấp.
Trong khi đó, A-6 Intruder được tối ưu cho hoạt động trên tàu sân bay. Để đáp ứng yêu cầu cất hạ cánh trên boong tàu, máy bay sử dụng cánh thẳng thay vì cánh biến đổi góc quét, ưu tiên khả năng mang tải trọng lớn, độ ổn định cao và độ tin cậy hơn là tốc độ. Vì vậy, A-6 có kích thước nhỏ hơn đáng kể so với F-111.
So sánh thông số cơ bản
| Thông số | A-6 Intruder | F-111 Aardvark |
|---|---|---|
| Năm đưa vào hoạt động | 1963 | 1967 |
| Số lượng sản xuất | 693 chiếc | 563 chiếc |
| Chiều dài | 16,6 m | 22,4 m |
| Trọng lượng cất cánh tối đa | 27,4 tấn | 45,36 tấn |
| Động cơ | 2 Pratt & Whitney J52 | 2 Pratt & Whitney TF30 có buồng đốt tăng lực |
| Tốc độ tối đa | Mach 0,85 | Mach 2,5 |
| Bán kính chiến đấu | Khoảng 1.610 km | Khoảng 2.090 km |
| Trần bay | 12.925 m | 18.300 m |
| Tải trọng vũ khí | 8.165 kg | 14.300 kg |
| Phi hành đoàn | 2 người | 2 người |
Nhận biết hai máy bay như thế nào?
Dù cùng đảm nhiệm vai trò tấn công, A-6 và F-111 có ngoại hình rất khác nhau. F-111 nổi bật với bộ cánh có thể thay đổi góc quét, thân máy bay lớn và khoang chứa vũ khí bên trong kết hợp các giá treo bên ngoài. Thiết kế này giúp nó thực hiện những chuyến bay tốc độ rất cao trên quãng đường dài.
Ngược lại, A-6 có cánh cố định, thân nhỏ gọn và được tối ưu cho hoạt động trên tàu sân bay. Máy bay không đạt tốc độ siêu thanh nhưng nổi tiếng nhờ khả năng mang nhiều bom và hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Có thể tóm gọn sự khác biệt giữa hai mẫu máy bay bằng một câu: F-111 thiên về tốc độ và tầm xa, còn A-6 nổi bật ở độ bền và khả năng mang tải.
F-111 là máy bay sản xuất hàng loạt đầu tiên trên thế giới sử dụng cánh cụp cánh xòe. Máy bay còn được trang bị radar bám địa hình cùng hệ thống dẫn đường và tấn công tiên tiến, cho phép bay thấp với tốc độ cao để tránh radar đối phương.
A-6 sử dụng hệ thống dẫn đường và tấn công kỹ thuật số DIANE cùng radar hiện đại, cho phép thực hiện các nhiệm vụ ném bom chính xác cả ban đêm lẫn trong điều kiện thời tiết xấu.
Nhiều chuyên gia đánh giá cả hai đã đặt nền móng cho khái niệm tấn công chính xác hiện đại từ nhiều năm trước khi công nghệ định vị GPS xuất hiện.