Đau họng là triệu chứng rất thường gặp, có thể xuất hiện khi thay đổi thời tiết, sau cảm cúm, viêm đường hô hấp trên hoặc đơn giản là do nói nhiều, thức khuya, ăn uống cay nóng… Với nhiều người, đau họng chỉ thoáng qua và có thể tự khỏi, nhưng cũng không ít trường hợp tái đi tái lại, kéo dài, gây khó chịu, ảnh hưởng đến ăn uống, giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.
Y học cổ truyền sử dụng nhiều vị thuốc có tác dụng làm giảm đau họng, trong đó có những dược liệu quen thuộc, dễ tìm, dễ sử dụng, phù hợp áp dụng trong chăm sóc sức khỏe hằng ngày nếu dùng đúng cách.
Bài viết dưới đây giới thiệu một số vị thuốc y học cổ truyền thường được sử dụng để giảm đau họng giúp người đọc có thêm lựa chọn an toàn trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe đường hô hấp.
1. Cam thảo – vị thuốc giúp giảm đau họng
Cam thảo (Radix Glycyrrhizae) là vị thuốc quen thuộc, có vị ngọt, tính bình, quy vào kinh Phế, Tỳ, Tâm. Trong Y học cổ truyền, cam thảo có tác dụng bổ khí, thanh nhiệt, giải độc, nhuận phế, lợi yết hầu, thường được dùng trong các bài thuốc chữa viêm họng, khàn tiếng, ho đau rát họng.
Theo nghiên cứu hiện đại, cam thảo chứa glycyrrhizin, flavonoid và saponin có tác dụng chống viêm, giảm phù nề niêm mạc họng, ức chế một số vi khuẩn và virus đường hô hấp.
Cách dùng:
- Cam thảo 4–6g, hãm với nước sôi uống trong ngày.
- Có thể phối hợp cam thảo với cát cánh hoặc la hán quả để tăng tác dụng giảm đau họng.
Lưu ý: Không nên dùng cam thảo liều cao hoặc kéo dài ở người tăng huyết áp, phù, suy thận.

Cam thảo có tác dụng bổ khí, thanh nhiệt, giải độc, nhuận phế, lợi yết hầu, giúp giảm đau họng.
2. Cát cánh
Cát cánh (Radix Platycodi) có vị đắng cay, tính bình, quy kinh Phế. Đây là vị thuốc đặc trưng trong các bài thuốc trị viêm họng, đau họng, ho nhiều đờm, khàn tiếng.
Theo Y học cổ truyền, cát cánh có tác dụng tuyên phế, lợi hầu họng, tiêu viêm, trừ đờm, giúp làm thông đường hô hấp trên. Y học hiện đại cho thấy cát cánh chứa saponin có tác dụng long đờm, kháng viêm, giảm kích ứng niêm mạc họng.
Cách dùng: Cát cánh 6–10g, sắc uống hoặc phối hợp với cam thảo, kim ngân hoa trong các trường hợp đau họng do viêm.

Cát cánh có tác dụng tuyên phế, lợi hầu họng, tiêu viêm, trừ đờm, giúp làm thông đường hô hấp trên.
3. Kim ngân hoa
Kim ngân hoa (Flos Lonicerae) có vị ngọt, tính hàn, quy kinh Tâm, Phế, Vị. Đây là vị thuốc hàng đầu trong điều trị các chứng đau họng, viêm họng cấp, amidan sưng đau do phong nhiệt.
Trong Y học cổ truyền, kim ngân hoa có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, tán phong nhiệt. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy kim ngân hoa có khả năng kháng khuẩn, kháng virus, giảm phản ứng viêm niêm mạc họng.
Cách dùng: Kim ngân hoa 10–15g, hãm nước sôi uống như trà; phù hợp với các trường hợp đau họng kèm sốt nhẹ, miệng khô, họng đỏ do phong nhiệt gây ra.

Kim ngân hoa là vị thuốc hàng đầu trong điều trị các chứng đau họng, viêm họng cấp, amidan sưng đau do phong nhiệt.
4. Huyền sâm
Huyền sâm (Radix Scrophulariae) có vị ngọt đắng, tính hàn, quy kinh Phế, Vị, Thận. Vị thuốc này đặc biệt phù hợp với người đau họng kéo dài, họng khô rát, nói nhiều, mất tiếng, rất phù hợp cho những người làm nghề giảng dạy.
Theo Y học cổ truyền, huyền sâm có tác dụng tư âm, giáng hỏa, giải độc, lợi hầu. Dưới góc độ hiện đại, huyền sâm có tác dụng chống viêm, bảo vệ niêm mạc họng, giảm khô rát.
Cách dùng: Huyền sâm 8–12g, sắc uống hoặc hãm trà.

Huyền sâm có tác dụng chống viêm, bảo vệ niêm mạc họng, giảm khô rát.
5. La hán quả
La hán quả có vị ngọt, tính mát, quy kinh Phế, Đại trường. Dân gian thường dùng la hán quả để giảm đau họng, khàn tiếng, ho khan, đặc biệt an toàn cho trẻ em và người cao tuổi. La hán quả có tác dụng thanh phế, nhuận phế, sinh tân dịch. Nghiên cứu hiện đại cho thấy vị thuốc này chứa mogroside có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, làm dịu niêm mạc họng.
Cách dùng: ½ - 1 quả la hán, giã dập, hãm nước sôi uống trong ngày; có thể phối hợp với cam thảo hoặc cát cánh.

Dân gian thường dùng la hán quả để giảm đau họng, khàn tiếng, ho khan.
6. Bạc hà
Bạc hà (Herba Menthae) có vị cay, tính mát, quy kinh Phế, Can. Vị thuốc này thường dùng khi đau họng kèm ngạt mũi, sốt nhẹ, cảm mạo phong nhiệt. Bạc hà có tác dụng tán phong nhiệt, thanh đầu mục, lợi hầu họng. Tinh dầu bạc hà có khả năng kháng khuẩn nhẹ, giảm cảm giác đau rát họng.
Cách dùng: Bạc hà khô 3–6g, hãm nước sôi uống; không nên dùng liều cao, đặc biệt ở người tỳ vị hư hàn.

Bạc hà có tác dụng tán phong nhiệt, thanh đầu mục, lợi hầu họng.
7. Mạch môn
Mạch môn (Radix Ophiopogonis) có vị ngọt, hơi đắng, tính mát, quy vào kinh Phế, Vị và Tâm. Đây là vị thuốc quan trọng trong điều trị các chứng đau họng khô rát, rát họng kéo dài, khàn tiếng, đặc biệt ở người có cơ địa âm hư, tân dịch kém. Mạch môn có tác dụng dưỡng âm, nhuận phế, sinh tân dịch, thanh tâm trừ phiền; giúp bổ sung tân dịch, làm ẩm niêm mạc họng, từ đó giảm đau và phục hồi chức năng bảo vệ tự nhiên của họng.
Dưới góc nhìn hiện đại, mạch môn chứa ophiopogonin, polysaccharid, có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa, bảo vệ niêm mạc đường hô hấp, đồng thời hỗ trợ tăng tiết dịch nhầy sinh lý, giúp họng bớt khô và dễ chịu hơn.
Cách dùng: Mạch môn 10–15g, sắc nước uống hằng ngày; có thể phối hợp mạch môn với huyền sâm, cam thảo trong các trường hợp đau họng mạn tính, khàn tiếng kéo dài.
Lưu ý: Không nên dùng mạch môn khi đang bị tiêu chảy, đầy bụng, tỳ vị hư hàn.

Mạch môn giúp bổ sung tân dịch, làm ẩm niêm mạc họng, từ đó giảm đau.
8. Kha tử
Kha tử (Fructus Terminaliae Chebulae) có vị chát, hơi đắng, tính ấm, quy vào kinh Phế, Đại tràng. Trong y học cổ truyền, kha tử là vị thuốc tiêu biểu có tác dụng liễm phế, lợi hầu họng, chỉ khái, thường được sử dụng trong các chứng viêm họng mạn tính, đau họng kéo dài, khàn tiếng, mất tiếng.
Đau họng kéo dài nhiều khi không đơn thuần do phong nhiệt mà còn liên quan đến tình trạng phế khí hư, phế âm tổn thương, khiến niêm mạc họng dễ viêm, dễ tổn thương và chậm hồi phục. Kha tử với tác dụng thu liễm, cố phế, giúp làm săn chắc niêm mạc họng, giảm tiết dịch, từ đó giảm cảm giác đau rát, vướng họng và khàn tiếng.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy kha tử chứa nhiều tannin, acid gallic, chebulinic acid, có tác dụng kháng khuẩn, kháng viêm, làm se niêm mạc, hỗ trợ phục hồi tổn thương tại họng và thanh quản.
Cách dùng: Kha tử 1 - 2 quả (khoảng 3 - 6g), nướng nhẹ, đập dập, hãm nước sôi uống hoặc ngậm nuốt dần; có thể phối hợp kha tử với cam thảo để vừa thu liễm vừa làm dịu họng.
Lưu ý: Không dùng kha tử liều cao, kéo dài ở người táo bón, khô miệng nhiều do nhiệt thịnh.

Kha tử thường được sử dụng trong các chứng viêm họng mạn tính, đau họng kéo dài, khàn tiếng, mất tiếng.
Đau họng là triệu chứng thường gặp và có thể tái phát nếu không được xử trí đúng cách. Điều trị đau họng cần vừa giảm triệu chứng tại chỗ, vừa điều hòa tạng phế, cân bằng hàn nhiệt. Các vị thuốc trên giúp giảm đau họng hiệu quả khi dùng đúng thể bệnh. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự ý lạm dụng, đặc biệt khi đau họng kéo dài hoặc kèm triệu chứng nặng, cần hỏi ý kiến và thăm khám bác sĩ chuyên khoa.
Xem thêm bài đang được quan tâm:
