Tuy nhiên, nếu tập luyện không đúng cách hoặc quá sức, người tập có thể đối mặt với nguy cơ chấn thương, từ những tổn thương nhẹ như căng cơ, bong gân đến các chấn thương nghiêm trọng ở khớp, gân và dây chằng. Phần lớn chấn thương có thể được phòng ngừa nếu người tập xây dựng thói quen luyện tập khoa học và tuân thủ các nguyên tắc an toàn.
1. Vì sao dễ xảy ra chấn thương khi chơi thể thao?
Hoạt động thể chất đòi hỏi cơ bắp, khớp và dây chằng phải vận động với cường độ cao hơn bình thường. Khi cơ thể chưa được chuẩn bị đầy đủ hoặc thực hiện các động tác sai kỹ thuật, nguy cơ chấn thương sẽ tăng lên đáng kể.
Ngoài yếu tố thể lực, các yếu tố bên ngoài như mặt sân không bảo đảm, dụng cụ tập luyện không phù hợp hoặc thiếu trang bị bảo hộ cũng góp phần làm tăng nguy cơ tai nạn trong quá trình luyện tập.

Nếu tập luyện không đúng cách hoặc quá sức, người tập có thể đối mặt với nguy cơ chấn thương. Ảnh Al
1.1 Biết giới hạn của cơ thể
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để phòng tránh chấn thương là lắng nghe cơ thể. Nếu xuất hiện đau, căng cơ hoặc có dấu hiệu bong gân trong khi tập luyện, người tập cần dừng ngay hoạt động đang thực hiện thay vì cố gắng tiếp tục.
Do vậy, không nên tập luyện khi đang đau, bởi điều này có thể khiến tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn và kéo dài thời gian hồi phục. Ví dụ, nếu các động tác đưa tay qua đầu khiến vai đau nhiều hơn, nên tạm thời tránh các bài tập này cho đến khi vai hồi phục hoàn toàn.
1.2 Đa dạng hóa bài tập
Việc lặp đi lặp lại một nhóm động tác trong thời gian dài dễ gây quá tải lên cùng một nhóm cơ hoặc khớp. Thay vì chỉ tập một môn hoặc một bài tập duy nhất, người tập nên kết hợp nhiều hình thức vận động khác nhau như chạy bộ, đạp xe, bơi lội, tập sức mạnh hoặc yoga.
Sự luân phiên giữa các nhóm cơ giúp cơ thể có thời gian phục hồi, đồng thời giảm nguy cơ chấn thương do vận động quá mức.
1.3 Khởi động kỹ trước khi tập
Khởi động đúng cách được xem là "chìa khóa" giúp phòng tránh chấn thương thể thao. Người tập nên dành từ 10–15 phút để khởi động trước khi bước vào bài tập chính bằng các động tác xoay khớp, kéo giãn cơ và vận động nhẹ. Khởi động giúp tăng lưu lượng máu đến cơ bắp, nâng cao nhiệt độ cơ thể, cải thiện độ đàn hồi của cơ và dây chằng, từ đó giúp cơ thể thích nghi tốt hơn với các vận động mạnh.
Ngược lại, bỏ qua bước khởi động hoặc khởi động qua loa sẽ làm tăng nguy cơ căng cơ, rách cơ và bong gân.
1.4 Tập đúng kỹ thuật
Thực hiện sai kỹ thuật là nguyên nhân phổ biến dẫn đến chấn thương khi tập luyện. Đối với những người mới bắt đầu hoặc tập luyện với máy móc, dụng cụ trong phòng gym, nên được huấn luyện viên hướng dẫn cách thực hiện đúng động tác.
Việc tập đúng kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao hiệu quả luyện tập mà còn hạn chế áp lực không cần thiết lên cơ, khớp và cột sống.
1.5 Lựa chọn trang phục và dụng cụ phù hợp
Trang phục và thiết bị bảo hộ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể. Người tập nên lựa chọn giày thể thao phù hợp với từng môn vận động để hỗ trợ bàn chân và giảm áp lực lên khớp gối, cổ chân. Đối với các môn thể thao có nguy cơ va chạm cao, cần sử dụng đầy đủ dụng cụ bảo hộ như băng cổ tay, đai lưng, bảo vệ đầu gối, mũ bảo hiểm hoặc miếng bảo vệ khuỷu tay theo khuyến cáo.
Ngoài ra, cần kiểm tra mặt sân, dụng cụ tập luyện và các thiết bị trước khi sử dụng để bảo đảm an toàn.
1.6 Không tăng cường độ quá nhanh
Nhiều người mong muốn đạt kết quả nhanh nên tăng cường độ hoặc thời gian tập luyện quá mức. Tuy nhiên, cơ bắp, gân và dây chằng cần thời gian để thích nghi với khối lượng vận động mới.
Các chuyên gia khuyến cáo nên tăng cường độ tập luyện từ từ, xây dựng kế hoạch tập phù hợp với thể trạng và mục tiêu của từng người. Việc "đốt cháy giai đoạn" không chỉ làm giảm hiệu quả luyện tập mà còn làm tăng nguy cơ chấn thương do quá tải.
2. Khi nào cần đi khám?
Nếu cơn đau kéo dài nhiều ngày, tái phát nhiều lần hoặc ảnh hưởng đến khả năng vận động, người tập nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám. Một số chấn thương do vận động lặp đi lặp lại như viêm gân, hội chứng ống cổ tay, khuỷu tay người chơi tennis hay ngón tay cò súng có thể được điều trị hiệu quả bằng vật lý trị liệu, thuốc hoặc các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn nếu phát hiện sớm.
Người bệnh không nên tự ý sử dụng thuốc giảm đau kéo dài hoặc tiếp tục luyện tập khi chưa hồi phục hoàn toàn vì có thể khiến tổn thương nặng hơn. Do vậy, cách tốt nhất để phòng tránh chấn thương thể thao vẫn là khởi động kỹ trước khi tập, luyện tập đúng kỹ thuật, tăng cường độ hợp lý và lựa chọn trang phục, dụng cụ phù hợp. Duy trì những thói quen này không chỉ giúp giảm nguy cơ chấn thương mà còn nâng cao hiệu quả tập luyện và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
