Vitamin D đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe xương, cơ và nhiều chức năng của cơ thể. Bất kỳ ai cũng có thể bị thiếu vitamin D, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn do đặc điểm tuổi tác, khả năng tổng hợp vitamin D qua da, chế độ ăn uống, bệnh lý hoặc thuốc đang sử dụng.
Vitamin D được cơ thể tạo ra khi da tiếp xúc với tia UVB từ ánh nắng mặt trời. Ngoài ra, vitamin D còn được cung cấp qua một số thực phẩm và các chế phẩm bổ sung. Khi lượng vitamin D cung cấp không đáp ứng nhu cầu hoặc khả năng hấp thu, chuyển hóa bị ảnh hưởng, cơ thể có thể rơi vào tình trạng thiếu vitamin D.
Dưới đây là những nhóm cần lưu ý dễ thiếu vitamin D.
1. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nhu cầu dinh dưỡng cao để đáp ứng quá trình tăng trưởng. Tuy nhiên, trẻ sơ sinh thường nhận được rất ít vitamin D từ sữa mẹ, trong khi việc phơi nắng trực tiếp không phải là biện pháp bổ sung vitamin D phù hợp do nguy cơ tổn thương da và các tác hại của tia cực tím.

Vitamin D còn được cung cấp qua một số thực phẩm: sữa, trứng, cá... Ảnh AI
Vì vậy, trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ bú mẹ hoàn toàn hoặc một phần, có thể cần được bổ sung vitamin D theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế. Trẻ lớn hơn cũng có nguy cơ thiếu vitamin D nếu chế độ ăn nghèo nguồn vitamin D, ít hoạt động ngoài trời hoặc có bệnh lý ảnh hưởng đến hấp thu.
Thiếu vitamin D kéo dài ở trẻ có thể ảnh hưởng đến quá trình khoáng hóa xương và gây còi xương.
2. Người cao tuổi
Tuổi cao là một yếu tố nguy cơ của thiếu vitamin D. Khi lão hóa, khả năng tổng hợp vitamin D của da khi tiếp xúc với ánh nắng giảm. Người cao tuổi cũng thường ít hoạt động ngoài trời hơn, chế độ ăn có thể không cung cấp đủ vitamin D và một số bệnh mạn tính hoặc thuốc điều trị có thể làm tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng hơn.
Thiếu vitamin D có thể góp phần làm giảm sức khỏe xương, cơ và tăng nguy cơ té ngã, gãy xương ở người cao tuổi. Tuy nhiên, không nên xem thiếu vitamin D là nguyên nhân duy nhất gây loãng xương. Loãng xương còn liên quan đến tuổi, thay đổi nội tiết, dinh dưỡng, vận động, bệnh lý và nhiều yếu tố khác.
3. Người có làn da sẫm màu
Melanin trong da có khả năng hấp thụ tia UVB, vì vậy người có nhiều sắc tố melanin thường cần thời gian tiếp xúc với ánh nắng lâu hơn để tạo ra cùng một lượng vitamin D so với người có làn da sáng.
Tuy nhiên, màu da chỉ là một trong nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vitamin D. Thời gian tiếp xúc ánh nắng, mùa, vị trí địa lý, tuổi tác, việc che phủ da và sử dụng kem chống nắng cũng có vai trò nhất định.
Không nên vì lo thiếu vitamin D mà tăng cường phơi nắng quá mức, bởi tia UV có thể gây tổn thương da và làm tăng nguy cơ ung thư da.
4. Người thừa cân, béo phì
Vitamin D là vitamin tan trong chất béo. Ở người béo phì, vitamin D có thể bị phân bố nhiều hơn vào mô mỡ, khiến nồng độ vitamin D trong máu thấp hơn so với người có cân nặng bình thường.
Do đó, người béo phì có nguy cơ thiếu vitamin D cao hơn. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bổ sung vitamin D sẽ tự động khắc phục tình trạng này hoặc tất cả người béo phì đều cần dùng liều cao.
Việc bổ sung vitamin D cần dựa trên chế độ ăn, tình trạng sức khỏe và đánh giá của bác sĩ khi cần thiết.
5. Người mắc bệnh ảnh hưởng đến hấp thu
Một số bệnh lý đường tiêu hóa có thể làm giảm hấp thu chất béo và các vitamin tan trong chất béo, trong đó có vitamin D. Những bệnh như bệnh Crohn, bệnh celiac, viêm loét đại tràng hoặc một số tình trạng sau phẫu thuật đường tiêu hóa có thể làm tăng nguy cơ thiếu vitamin D.
Ở những trường hợp này, chỉ tăng lượng thực phẩm giàu vitamin D đôi khi chưa đủ. Người bệnh cần được điều trị bệnh nền và đánh giá tình trạng dinh dưỡng để có hướng bổ sung phù hợp.
6. Người mắc một số bệnh lý khác
Một số bệnh có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa vitamin D hoặc làm thay đổi nồng độ vitamin D trong cơ thể. Trong đó có một số bệnh lý gan, thận, rối loạn tuyến cận giáp và các bệnh u hạt như sarcoidosis.
Người mắc bệnh mạn tính, đặc biệt những người phải điều trị kéo dài hoặc có nhiều bệnh phối hợp, nên trao đổi với bác sĩ về nguy cơ thiếu vitamin D thay vì tự mua vitamin bổ sung.
Một số thuốc có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa vitamin D hoặc làm giảm nồng độ vitamin D trong cơ thể. Các thuốc được biết có thể liên quan đến tình trạng này gồm một số thuốc chống động kinh, glucocorticoid dùng kéo dài và cholestyramine. Một số thuốc điều trị HIV cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa vitamin D.
Điều này không có nghĩa người đang sử dụng những thuốc trên phải tự ý bổ sung vitamin D hoặc ngừng thuốc. Việc điều chỉnh liều vitamin D cần được thực hiện dựa trên tình trạng cụ thể và hướng dẫn của bác sĩ.
Tóm lại: Thiếu vitamin D có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Khi thiếu kéo dài, người bệnh có thể gặp đau xương, yếu cơ, dễ té ngã hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe xương, nhưng những biểu hiện này không đặc hiệu.
Những người thuộc nhóm nguy cơ cao, có triệu chứng nghi ngờ hoặc mắc bệnh lý ảnh hưởng đến chuyển hóa, hấp thu vitamin D nên được bác sĩ đánh giá để xác định có cần xét nghiệm và bổ sung hay không.
