Xơ gan là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, xảy ra khi gan bị tổn thương kéo dài, hình thành mô sẹo và suy giảm chức năng.
Bệnh có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Đến khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt, gan có thể đã bị tổn thương đáng kể. Xơ gan cũng làm tăng nguy cơ ung thư gan và nhiều biến chứng đe dọa tính mạng.
Việc nhận biết các yếu tố nguy cơ, chủ động thăm khám và điều trị sớm nguyên nhân gây tổn thương gan có ý nghĩa quan trọng trong việc làm chậm tiến triển bệnh, hạn chế biến chứng.
1. Những người có nguy cơ cao mắc xơ gan
Xơ gan thường là hậu quả của quá trình tổn thương gan kéo dài. Những nhóm đối tượng cần đặc biệt chú ý gồm:
Người sử dụng nhiều rượu, bia trong thời gian dài: Cồn có thể gây tích tụ mỡ, viêm và tổn thương tế bào gan. Nếu tiếp tục uống rượu, bia trong thời gian dài, gan có thể hình thành mô sẹo và tiến triển thành xơ gan. Nguy cơ phụ thuộc vào lượng cồn, thời gian sử dụng và tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Người mắc viêm gan virus B, C mạn tính: Đây là những nguyên nhân quan trọng gây bệnh gan mạn tính. Virus có thể âm thầm gây tổn thương gan trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ rệt. Nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị phù hợp, bệnh có thể tiến triển thành xơ gan, làm tăng nguy cơ ung thư gan.
Người mắc đái tháo đường type 2, thừa cân, béo phì: Những tình trạng này có liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa. Khi mỡ tích tụ trong gan kèm theo viêm và tổn thương tế bào gan, bệnh có thể tiến triển thành xơ hóa và xơ gan. Nguy cơ càng đáng lưu ý khi người bệnh đồng thời bị rối loạn mỡ máu hoặc tăng huyết áp.
Người tiêm chích ma túy, dùng chung bơm kim tiêm: Đây là nhóm có nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan B và C qua đường máu. Nhiễm virus kéo dài có thể gây tổn thương gan và dẫn đến xơ gan.
Người có tiền sử mắc bệnh gan: Những người từng được chẩn đoán viêm gan mạn tính, gan nhiễm mỡ, bệnh gan tự miễn hoặc bệnh đường mật cần được theo dõi định kỳ. Một số bệnh lý chuyển hóa, di truyền cũng có thể gây tổn thương gan kéo dài.
Người có quan hệ tình dục không an toàn: Virus viêm gan B có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không được bảo vệ. Người có nhiều bạn tình hoặc có bạn tình nhiễm viêm gan B cần chủ động xét nghiệm, tư vấn tiêm vaccine và thực hiện các biện pháp phòng lây nhiễm.
Ngoài ra, một người có thể đồng thời mang nhiều yếu tố nguy cơ, chẳng hạn vừa mắc viêm gan virus, vừa uống rượu bia hoặc bị béo phì. Khi đó, nguy cơ tổn thương gan tiến triển có thể cao hơn.

Xơ gan là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, xảy ra khi gan bị tổn thương kéo dài. Ảnh AI.
2. Chẩn đoán xơ gan bằng cách nào?
Ở giai đoạn đầu, xơ gan thường không có triệu chứng đặc hiệu. Vì vậy, người thuộc nhóm nguy cơ cao không nên chờ đến khi xuất hiện vàng da, phù chân hay bụng to mới đi khám.
Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, thói quen sử dụng rượu bia, các thuốc đang dùng và những yếu tố nguy cơ. Qua thăm khám, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng vàng da, phù, cổ trướng hoặc những dấu hiệu gợi ý bệnh gan mạn tính.
Các xét nghiệm máu giúp đánh giá tổn thương và chức năng gan thông qua men gan, bilirubin, albumin, chỉ số đông máu, công thức máu; đồng thời xét nghiệm tìm virus viêm gan B, C hoặc các nguyên nhân khác khi cần thiết. Tuy nhiên, kết quả men gan bình thường không đủ để loại trừ xơ gan.
Bên cạnh đó, siêu âm bụng giúp đánh giá hình thái gan, lách và phát hiện dịch trong ổ bụng. Đo độ đàn hồi gan là phương pháp không xâm lấn, hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa. Trong một số trường hợp chưa thể kết luận bằng các phương pháp trên, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết gan để xác định mức độ tổn thương.
Việc lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào từng người bệnh. Người được chẩn đoán xơ gan cần được bác sĩ chuyên khoa theo dõi để đánh giá biến chứng và nguy cơ ung thư gan.
3. Cách phòng ngừa xơ gan
Để giảm nguy cơ tổn thương gan và xơ gan, mỗi người cần xây dựng lối sống lành mạnh, chú ý các biện pháp sau:
Hạn chế tối đa rượu bia: Không sử dụng đồ uống có cồn là lựa chọn an toàn nhất để phòng tổn thương gan do rượu.
Tiêm vaccine phòng viêm gan B: Đây là biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa nhiễm virus viêm gan B. Người chưa rõ tình trạng miễn dịch nên được tư vấn xét nghiệm và tiêm chủng phù hợp.
Phòng lây nhiễm virus viêm gan: Không dùng chung bơm kim tiêm, dao cạo râu, bàn chải đánh răng; lựa chọn cơ sở y tế, xăm mình và làm đẹp bảo đảm vô khuẩn; quan hệ tình dục an toàn.
Kiểm soát cân nặng và bệnh chuyển hóa: Duy trì chế độ ăn cân đối, tăng cường vận động thể lực, kiểm soát đường huyết, mỡ máu và huyết áp để hạn chế nguy cơ gan nhiễm mỡ tiến triển.
Thận trọng khi dùng thuốc: Không tự ý sử dụng thuốc, thực phẩm chức năng hoặc các loại thuốc nam, thuốc lá với mục đích "giải độc", "bổ gan" khi chưa có tư vấn của bác sĩ.
Người có nguy cơ cao nên chủ động xét nghiệm viêm gan virus, kiểm tra sức khỏe gan và tái khám theo hướng dẫn. Đặc biệt, người mắc viêm gan B, C mạn tính hoặc bệnh gan nhiễm mỡ cần được theo dõi lâu dài, ngay cả khi chưa có triệu chứng.
Xơ gan có thể gây hậu quả nghiêm trọng nhưng nhiều nguyên nhân dẫn đến bệnh có thể phòng ngừa hoặc kiểm soát. Phát hiện sớm, điều trị đúng nguyên nhân và duy trì lối sống khoa học là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ gan, hạn chế biến chứng và giảm nguy cơ ung thư gan.
