Không ít người cho rằng chỉ khi khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều, gầy sút cân mới mắc đái tháo đường. Tuy nhiên, bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng. Những nhầm tưởng về dấu hiệu bệnh và phương pháp xét nghiệm có thể khiến người bệnh bỏ lỡ cơ hội phát hiện, điều trị sớm, làm tăng nguy cơ biến chứng.
Những nhầm tưởng dễ khiến bệnh bị phát hiện muộn
1. Không đi tiểu nhiều thì chắc chắn không mắc đái tháo đường
Đây là quan niệm sai lầm. Nhiều người mắc đái tháo đường trong thời gian dài nhưng không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Tiểu nhiều, khát nhiều thường gặp khi đường huyết tăng cao, nhưng không phải người bệnh nào cũng có những biểu hiện này.
2. Mắc đái tháo đường thì phải có đường trong nước tiểu
Trên thực tế, đái tháo đường được chẩn đoán chủ yếu thông qua các xét nghiệm máu như glucose huyết tương và HbA1c, không phải chỉ dựa vào xét nghiệm nước tiểu. Đường có thể chưa xuất hiện trong nước tiểu dù đường huyết đã tăng, bởi hiện tượng này còn phụ thuộc vào mức đường huyết và khả năng lọc, tái hấp thu glucose của thận.
3. Đi tiểu nhiều chắc chắn là mắc đái tháo đường
Tiểu nhiều có thể liên quan đến tình trạng tăng đường huyết, nhưng cũng do nhiều nguyên nhân khác như uống nhiều nước, sử dụng thuốc lợi tiểu, mắc bệnh đường tiết niệu, bệnh tuyến tiền liệt hoặc bệnh thận. Vì vậy, không thể kết luận mắc đái tháo đường chỉ dựa vào triệu chứng này.
4. Đường huyết hôm nay bình thường thì không mắc bệnh
Một kết quả xét nghiệm bình thường chưa chắc đã loại trừ hoàn toàn nguy cơ rối loạn đường huyết, nhất là ở người có yếu tố nguy cơ. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HbA1c hoặc nghiệm pháp dung nạp glucose để đánh giá chính xác hơn.
5. Chỉ người béo phì mới mắc đái tháo đường
Thừa cân, béo phì là những yếu tố nguy cơ quan trọng của đái tháo đường típ 2, nhưng người gầy vẫn có thể mắc bệnh. Đái tháo đường tuýp 1 có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người trưởng thành. Trong khi đó, đái tháo đường tuýp 2 cũng ngày càng được phát hiện ở người trẻ và người không béo phì.
6. Còn trẻ thì không thể mắc đái tháo đường
Tuổi tác không phải yếu tố loại trừ nguy cơ mắc bệnh. Đái tháo đường tuýp 1 có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi, trong khi tuýp 2 cũng có thể gặp ở người trẻ, đặc biệt khi có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình mắc bệnh, ít vận động, thừa cân hoặc béo bụng.

Đái tháo đường có thể diễn tiến âm thầm nhiều năm, khiến người bệnh bỏ lỡ cơ hội phát hiện và điều trị sớm.
Vì sao đái tháo đường có thể không có triệu chứng?
Bốn triệu chứng điển hình của đái tháo đường là tiểu nhiều, khát nhiều, ăn nhiều và gầy sút cân. Ngoài ra, người bệnh có thể mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, nhìn mờ, tê bì hoặc dị cảm ở bàn tay, bàn chân; vết thương lâu lành, nhiễm trùng da, nhiễm nấm sinh dục hoặc nhiễm trùng tiết niệu tái diễn.
Tuy nhiên, nhiều người không có biểu hiện rõ ràng, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Khi đường huyết tăng nhưng chưa quá cao, người bệnh có thể chưa xuất hiện tình trạng tiểu nhiều, khát nước bất thường hoặc gầy sút cân. Một số người thừa cân, béo phì có thể giảm cân nhẹ mà không nhận ra đây là dấu hiệu cần kiểm tra sức khỏe.
Vì vậy, đái tháo đường có thể chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh khám sức khỏe định kỳ hoặc đã xuất hiện biến chứng ở tim mạch, thận, mắt và hệ thần kinh. Theo thông tin được nêu trong tài liệu chuyên môn, gần 2/3 số người mắc đái tháo đường tại Việt Nam được phát hiện tình cờ. Điều này cho thấy việc chủ động xét nghiệm ở những người có nguy cơ đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm bệnh.
Chẩn đoán đái tháo đường bằng cách nào?
Theo các tiêu chuẩn chẩn đoán được sử dụng trong thực hành lâm sàng, đái tháo đường có thể được xác định bằng một trong các xét nghiệm sau:
- Glucose huyết tương lúc đói: Từ 7,0 mmol/L (126 mg/dL) trở lên, sau khi nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
- HbA1c: Từ 6,5% trở lên. Xét nghiệm này phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 - 3 tháng trước đó.
- Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống: Glucose huyết tương sau 2 giờ từ 11,1 mmol/L (200 mg/dL) trở lên, sau khi uống 75 g glucose.
- Glucose huyết tương bất kỳ: Từ 11,1 mmol/L (200 mg/dL) trở lên ở người có triệu chứng tăng đường huyết điển hình hoặc cơn tăng đường huyết cấp.
Nếu không có triệu chứng tăng đường huyết rõ ràng, kết quả bất thường thường cần được xác nhận bằng xét nghiệm lặp lại hoặc một xét nghiệm chẩn đoán khác, tùy tình huống cụ thể. Việc lựa chọn xét nghiệm cũng cần phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng người.
Người dân không nên tự chẩn đoán bệnh chỉ dựa vào các biểu hiện như tiểu nhiều, khát nhiều hoặc một lần đo đường huyết tại nhà. Khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ mắc bệnh, người dân cần đến cơ sở y tế để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm phù hợp.
Đừng chờ đến khi xuất hiện tình trạng khát nhiều, tiểu nhiều, gầy sút cân hoặc biến chứng mới kiểm tra đường huyết. Chủ động khám sức khỏe định kỳ, phát hiện sớm và điều trị đúng cách là những bước quan trọng giúp kiểm soát đái tháo đường, giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.
