1. Nhóm có nguy cơ biến chứng nặng khi mắc bệnh truyền nhiễm theo mùa
1. Trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi
Hệ miễn dịch của trẻ nhỏ đang trong giai đoạn hoàn thiện, chưa có đủ kháng thể để chống chọi lại nhiều loại virus, vi khuẩn. Đường thở của trẻ cũng nhỏ và ngắn hơn nên dễ bị tắc nghẽn khi có viêm nhiễm. Do đó, trẻ mắc sởi hoặc cúm rất dễ biến chứng thành viêm phổi nặng, suy hô hấp. Trẻ mắc tay chân miệng dễ bị biến chứng thần kinh như viêm não, viêm màng não hoặc biến chứng tim mạch như suy tim, phù phổi cấp tính.
2. Người cao tuổi (từ 65 tuổi trở lên)
Quá trình lão hóa tự nhiên khiến hệ miễn dịch của người già bị suy giảm (hiện tượng lão hóa miễn dịch). Cơ thể phản ứng chậm và yếu hơn trước các tác nhân gây bệnh ngoại lai. Một đợt cúm mùa thông thường ở người già có thể nhanh chóng dẫn đến viêm phổi thứ phát do bội nhiễm vi khuẩn. Sốt xuất huyết ở người cao tuổi cũng dễ gây ra tình trạng xuất huyết nặng, suy đa tạng hoặc làm trầm trọng hơn các vấn đề về tim mạch sẵn có.

Người cao tuổi là đối tượng dễ có biến chứng khi mắc bệnh truyền nhiễm cấp tính.
Khi mang thai, hệ thống miễn dịch của người phụ nữ tự động thay đổi để bảo vệ thai nhi, vô tình khiến người mẹ dễ bị tổn thương hơn trước các loại virus. Hệ hô hấp và tim mạch cũng phải làm việc nhiều hơn để nuôi dưỡng thai nhi.
Phụ nữ mang thai mắc cúm mùa, sởi hay thủy đậu có nguy cơ cao bị biến chứng viêm phổi nặng, suy hô hấp. Đối với thai nhi, việc người mẹ nhiễm bệnh có thể dẫn đến các hậu quả nặng nề như sảy thai, sinh non, thai lưu hoặc dị tật bẩm sinh. Sốt xuất huyết trong thai kỳ là một cảnh báo nghiêm trọng, đặc biệt là trong tháng cuối thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi sinh, đe dọa tính mạng của cả mẹ và con.
4. Người mắc bệnh lý mạn tính
Người bị bệnh đái tháo đường, hen suyễn, viêm phế quản mạn tính (COPD), bệnh tim mạch, suy thận, hoặc bệnh gan. Các bệnh truyền nhiễm theo mùa hoạt động như một yếu tố kích kích bùng phát các đợt cấp của bệnh mạn tính. Ví dụ, nhiễm cúm có thể làm bùng phát cơn hen ác tính hoặc gây nhồi máu cơ tim ở người có bệnh nền tim mạch. Ngược lại, thể trạng suy giảm do bệnh mạn tính cũng khiến cơ thể mất đi khả năng tự chữa lành, làm kéo dài thời gian điều trị và tăng tỷ lệ tử vong.
5. Người bị suy giảm miễn dịch
Bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa trị, xạ trị; người ghép tạng phải dùng thuốc chống thải ghép kéo dài; người mắc bệnh tự miễn (như lupus ban đỏ) phải dùng corticoid liều cao; hoặc người nhiễm HIV/AIDS... Ở nhóm đối tượng này, hàng rào bảo vệ cơ thể rất yếu. Các bệnh vốn được coi là lành tính như thủy đậu có thể bùng phát thành thể nặng, có nguy cơ biến chứng cao.
2. Các biện pháp bảo vệ cho nhóm nguy cơ cao
Để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm cho các nhóm đối tượng trên, gia đình và cộng đồng cần thực hiện nghiêm túc các biện pháp bảo vệ đặc biệt sau:
- Ưu tiên chủng ngừa vaccine đầy đủ: Tiêm vaccine là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Trẻ em cần được tiêm chủng đầy đủ, đúng lịch theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng. Người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính và phụ nữ có kế hoạch mang thai nên chủ động tiêm vaccine phòng cúm hằng năm, vaccine phế cầu, sởi và thủy đậu. Riêng phụ nữ cần hoàn thành lịch tiêm trước khi mang thai từ 1-3 tháng, tùy từng loại vaccine.
- Tạo "lá chắn miễn dịch" cho gia đình: Những người sống cùng trẻ sơ sinh, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền cần tiêm chủng đầy đủ và thực hiện tốt các biện pháp vệ sinh cá nhân để giảm nguy cơ mang mầm bệnh từ bên ngoài về lây cho người thân.
- Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây: Trong mùa dịch, nên hạn chế đưa trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ mang thai đến nơi đông người, không gian kín, thông khí kém. Tránh để nhóm nguy cơ cao tiếp xúc gần với người có biểu hiện sốt, ho, phát ban hoặc nghi mắc bệnh truyền nhiễm.
- Duy trì dinh dưỡng và lối sống lành mạnh: Bổ sung đầy đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ hệ miễn dịch. Đồng thời duy trì vận động phù hợp, ngủ đủ giấc, giữ ấm cơ thể khi thời tiết thay đổi, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính.
- Theo dõi sức khỏe và khám sớm khi có triệu chứng: Nếu người thuộc nhóm nguy cơ cao xuất hiện các dấu hiệu như sốt, ho, mệt mỏi hoặc phát ban, không nên tự điều trị tại nhà hay tự ý dùng thuốc. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng nặng.
Mời độc giả xem thêm video:
Sởi: Một Trong Những Căn Bệnh Truyền Nhiễm Nguy Hiểm Nhất Được Phát Hiện Thế Nào? | SKĐS
