Theo y học cổ truyền, lá mơ lông được sử dụng với mục đích tiêu thực, trừ thấp, chỉ thống và thường được dùng trong một số chứng đau bụng, đầy bụng, ăn không tiêu, tiêu chảy…
Theo cách phân loại của y học cổ truyền, lá mơ lông thường được sử dụng trong một số trường hợp được quy vào nhóm thấp nhiệt như: Ăn nhiều đồ béo, đạm dễ đầy bụng, khó tiêu; bụng trướng, cảm giác nặng bụng; tiêu chảy kèm phân hôi, hậu môn nóng rát, khát nước, nước tiểu vàng; miệng đắng, cảm giác nóng trong người.
1. Những cách dùng lá mơ lông trong dân gian
Ăn như rau: Lá non rửa sạch, ăn kèm với cơm hoặc các món nhiều đạm.
Lá mơ lông với trứng: Khoảng 10 - 20 g lá mơ lông tươi, rửa sạch, thái nhỏ, trộn với một quả trứng rồi hấp hoặc nướng chín. Trong dân gian, món này thường được sử dụng khi có biểu hiện đầy bụng, khó tiêu.
Nước lá mơ lông tươi: Khoảng 20 - 30 g lá tươi rửa sạch, giã nát, vắt lấy nước uống. Cách này thường được dân gian áp dụng khi đau bụng hoặc tiêu chảy. Tuy nhiên, không nên tự dùng kéo dài và không dùng để thay thế việc bù nước, điện giải khi tiêu chảy.
Lá mơ lông phối hợp nụ sim: Một số bài thuốc dân gian dùng khoảng 16 g lá mơ cùng 8 g nụ sim, sắc với nước rồi chia uống trong ngày, chủ yếu được dùng cho tiêu chảy. Nếu tiêu chảy kèm sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn nhiều, phân có máu hoặc dấu hiệu mất nước, cần đi khám thay vì tiếp tục dùng lá mơ.

Phụ nữ mang thai không nên tự sử dụng lá mơ lông với liều cao hoặc dưới dạng nước cốt, nước sắc đặc, dịch chiết. Ảnh: AI.
2. Những ai cần thận trọng khi ăn lá mơ lông?
1. Người thể hàn cần thận trọng khi sử dụng: Người có biểu hiện tỳ vị hư hàn hoặc hàn thấp nên hạn chế sử dụng lá mơ lông với lượng lớn. Đó là những người thường có biểu hiện như sợ lạnh, lạnh bụng, chân tay lạnh; ăn đồ sống hoặc lạnh dễ đau bụng, đi ngoài; đi ngoài phân lỏng, nhất là vào buổi sáng; đau bụng thích chườm ấm; bụng thường xuyên sôi, đầy nhưng không có biểu hiện nóng, khát.
Nếu sau khi ăn hoặc uống lá mơ lông thấy lạnh bụng, đau bụng hoặc đi ngoài nhiều hơn, nên ngừng sử dụng.
2. Phụ nữ mang thai, cho con bú: Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên tự sử dụng lá mơ lông với liều cao hoặc dưới dạng nước cốt, nước sắc đặc, dịch chiết để chữa bệnh khi chưa có tư vấn của nhân viên y tế.
3. Trẻ nhỏ: Không nên tự cho trẻ uống nước lá mơ lông khi tiêu chảy, bởi điều quan trọng trước tiên là đánh giá mức độ mất nước và nguyên nhân.
4. Người mắc bệnh gan, thận hoặc đang dùng nhiều thuốc: Nên thận trọng, không tự ý dùng lá mơ lông với lượng lớn hoặc kéo dài dưới dạng nước cốt, nước sắc đặc hay dịch chiết khi chưa được tư vấn chuyên môn.
5. Người dị ứng với lá mơ lông: Không nên tiếp tục sử dụng nếu xuất hiện ngứa, nổi mề đay, sưng môi hoặc các biểu hiện bất thường sau khi ăn.
Xem thêm bài đang được quan tâm:
