Ăn đu đủ mang lại nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho cơ thể nhưng không phải ai cũng có thể thoải mái thưởng thức loại quả này. Mặc dù đu đủ, nhất là đu đủ chín thường an toàn với đa số mọi người nhưng những rủi ro tiềm ẩn từ mủ, hàm lượng vitamin C hoặc các hợp chất tự nhiên lại có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến một số nhóm người.
1. Những nhóm người cần chú ý khi ăn đu đủ
Phụ nữ mang thai không nên ăn đu đủ xanh

Ăn đu đủ chín rất có lợi cho phụ nữ mang thai, tuy nhiên chỉ nên ăn lượng vừa phải. Ảnh minh họa AI
Phụ nữ mang thai nên tránh xa đu đủ xanh hoặc chưa chín hoàn toàn vì thời điểm này chứa các hợp chất có thể kích thích tử cung co bóp, dẫn đến nguy cơ sảy thai hoặc sinh non. Các mẹ bầu nên tránh hoàn toàn đu đủ sống và chỉ nên ăn đu đủ chín với lượng phù hợp, không nên ngày nào cũng ăn.
Người bị dị ứng mủ cao su
Đối với những người bị dị ứng mủ cao su (latex), việc ăn đu đủ có thể dẫn đến hiện tượng phản ứng chéo, hay còn gọi là hội chứng mủ cao su - trái cây. Tình trạng này khiến người bệnh gặp các triệu chứng khó chịu như ngứa ngáy, phát ban ngoài da, thậm chí là khó thở. Bên cạnh đó, việc tiêu thụ quá nhiều đu đủ đôi khi có thể gây ra các vấn đề về đường tiêu hóa do hàm lượng chất xơ cao và enzyme papain dồi dào kích thích dạ dày hoạt động quá tải, dẫn đến đầy hơi, đau bụng hoặc tiêu chảy ở những người nhạy cảm.
Người bệnh đái tháo đường nên ăn vừa phải
Đu đủ có chỉ số đường huyết trung bình nhưng tải lượng đường huyết thấp trên mỗi khẩu phần, vì một cốc đu đủ tươi cắt miếng chỉ chứa khoảng 11 g carbohydrate cùng với chất xơ và vitamin C.
Một lượng vừa phải đu đủ chín có xu hướng làm tăng lượng đường trong máu một cách từ từ vì một khẩu phần bình thường tương đối ít carbohydrate và chứa nhiều chất xơ và nước. Tuy nhiên, ăn nhiều hoặc dùng đu đủ dưới dạng nước ép, sinh tố có đường, hoặc đu đủ chín sấy khô có thể làm tăng lượng đường trong máu nhanh hơn. Kết hợp đu đủ với protein hoặc chất béo giúp làm chậm quá trình tăng đường huyết.
Tiền sử sỏi thận
Những người có tiền sử bị sỏi thận cũng nằm trong danh sách cần thận trọng. Đu đủ chứa hàm lượng vitamin C dồi dào, khi đi vào cơ thể có thể chuyển hóa thành oxalate và làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu cần cẩn trọng. Các hợp chất tự nhiên có trong thịt quả hoặc hạt đu đủ có thể cản trở quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể khi tương tác với thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị và gây nguy cơ chảy máu kéo dài.
Một số tài liệu cũng lưu ý về hợp chất cyanogenic glycoside có trong hạt và một phần thịt của quả đu đủ chưa chín kỹ có thể phân hủy thành acid hydrocyanic nếu tiêu thụ lượng lớn. Do đó, những ai đang chuẩn bị phẫu thuật cũng nên tạm ngưng ăn đu đủ ít nhất hai tuần trước phẫu thuật, đồng thời việc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ăn là vô cùng cần thiết đối với nhóm đối tượng này.
2. Cách ăn đu đủ an toàn và hiệu quả
Để việc ăn đu đủ phát huy tối đa công dụng và an toàn cho sức khỏe, cần lưu ý một số nguyên tắc sau:
Chọn đu đủ chín tự nhiên: Hãy chọn quả có màu sắc đồng đều từ vàng đến cam và hơi mềm khi ấn nhẹ. Đu đủ chín có hàm lượng chất chống oxy hóa đạt mức cao nhất, tránh dùng đu đủ xanh để đảm bảo an toàn tiêu hóa.
Rửa sạch và cắt: Rửa kỹ bên ngoài quả dưới vòi nước sạch trước khi cắt để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn bám trên bề mặt. Bổ đôi quả đu đủ theo chiều dọc, dùng thìa nạo bỏ phần hạt đen và gọt bỏ lớp vỏ bên ngoài bằng dao gọt hoặc dụng cụ nạo vỏ.
Liều lượng hợp lý: Để cơ thể hấp thu tốt các vitamin mà không bị dư thừa đường fructose hay gặp tác dụng phụ:
- Người lớn: 140 g đu đủ chín cắt miếng mỗi ngày.
- Thanh thiếu niên: Từ 70 - 140 g mỗi ngày là phù hợp với chế độ ăn uống cân bằng.
- Trẻ em: Khoảng 4 - 5 miếng cắt khối nhỏ.