Nhiều người thường bỏ qua các dấu hiệu ban đầu vì cho rằng chỉ là mỏi cơ thông thường. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, viêm khớp cổ tay có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ chấn thương, thoái hóa cho đến các bệnh lý toàn thân.
Việc nhận diện đúng nguyên nhân là chìa khóa quan trọng giúp điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng.
Nguyên nhân thường gặp gây viêm khớp cổ tay
Viêm khớp cổ tay là tình trạng viêm xảy ra tại các khớp ở vùng cổ tay - nơi kết nối giữa bàn tay và cẳng tay. Khi bị viêm, người bệnh có thể cảm thấy đau, sưng, cứng khớp và giảm khả năng vận động.
Tình trạng này không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các hoạt động thường ngày như cầm nắm, viết, đánh máy, lái xe hay mang vác đồ vật.
1. Chấn thương
Viêm khớp cổ tay có thể xuất hiện sau các chấn thương như té ngã, va đập mạnh hoặc tai nạn trong sinh hoạt, lao động. Tình trạng này còn được gọi là viêm khớp sau chấn thương.
Đáng chú ý, viêm có thể xuất hiện ngay sau chấn thương hoặc âm thầm tiến triển sau một thời gian dài. Những trường hợp gãy xương liên quan đến khớp, đặc biệt là khi xương không liền hoàn toàn, có thể làm thay đổi cấu trúc khớp và gây viêm.
Ngoài ra, tổn thương dây chằng cũng khiến các khớp không vận động đúng cách, dẫn đến hiện tượng cọ xát bất thường giữa các đầu xương. Lâu dần, tình trạng này gây viêm và thoái hóa khớp.
2. Thoái hóa khớp cổ tay
Thoái hóa khớp là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây viêm khớp cổ tay, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi.
Theo thời gian, sụn khớp – lớp đệm giúp giảm ma sát giữa các đầu xương – dần bị bào mòn, mất tính đàn hồi, trở nên khô, nứt nẻ và mỏng đi. Khi lớp sụn này bị tổn thương, các đầu xương dưới sụn sẽ cọ xát trực tiếp vào nhau, gây đau và viêm.

Người bệnh nên đi khám khi có các dấu hiệu đau kéo dài nhiều ngày không giảm,..
Triệu chứng điển hình của thoái hóa khớp cổ tay gồm:
- Đau nhức âm ỉ, tăng khi vận động
- Cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng
- Hạn chế vận động
- Có thể nghe thấy tiếng "lục cục" khi cử động...Đây được xem là quá trình lão hóa tự nhiên của cơ thể, nhưng có thể tiến triển nhanh hơn nếu người bệnh lao động nặng hoặc sử dụng cổ tay quá mức.
3. Các bệnh lý tự miễn
Một số bệnh tự miễn có thể gây viêm khớp cổ tay do hệ miễn dịch tấn công nhầm vào chính các mô của cơ thể.
- Viêm khớp dạng thấp: Đây là bệnh viêm khớp mạn tính có tính chất toàn thân, thường gặp ở nữ giới trung niên. Bệnh gây viêm nhiều khớp đối xứng, trong đó cổ tay và các khớp ngón tay là vị trí thường bị ảnh hưởng. Người bệnh thường có biểu hiện cứng khớp buổi sáng kéo dài, sưng đau nhiều khớp, có thể kèm sốt và các biểu hiện toàn thân.
- Viêm khớp vảy nến: Không chỉ gây tổn thương da, bệnh còn ảnh hưởng đến khớp, gây viêm khớp ngoại biên không đối xứng và có thể liên quan đến cột sống.
- Lupus ban đỏ hệ thống: Đây là bệnh tự miễn mạn tính, thường gặp ở phụ nữ trẻ. Bệnh có thể gây viêm nhiều khớp, bao gồm cổ tay, kèm theo các biểu hiện toàn thân như phát ban, mệt mỏi, tổn thương nội tạng.
- Viêm cột sống dính khớp: Bệnh thường gặp ở nam giới trẻ tuổi, có yếu tố di truyền. Ngoài tổn thương cột sống, bệnh cũng có thể gây viêm các khớp ngoại vi như cổ tay, khớp gối, cổ chân.
4. Rối loạn chuyển hóa
Gút là bệnh lý liên quan đến rối loạn chuyển hóa purin, dẫn đến tăng acid uric trong máu. Khi nồng độ acid uric tăng cao, các tinh thể urat sẽ lắng đọng tại khớp và mô mềm, gây viêm.
Mặc dù gút thường gặp ở khớp ngón chân cái, nhưng trong một số trường hợp, bệnh có thể ảnh hưởng đến khớp cổ tay.
Cơn gút cấp thường có biểu hiện:
- Đau dữ dội, đột ngột
- Khớp sưng nóng, đỏ
- Phù nề nghiêm trọng...Nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể gây biến chứng như sỏi thận, suy thận hoặc hình thành hạt tophi dưới da.
5. Các nguyên nhân khác
- Hội chứng ống cổ tay: Đây là tình trạng dây thần kinh giữa bị chèn ép khi đi qua ống cổ tay. Bệnh thường gặp ở người làm việc văn phòng, sử dụng máy tính nhiều hoặc người trên 40 tuổi. Triệu chứng bao gồm: Tê bì các ngón tay (ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa); Đau buốt, lan lên cẳng tay; Cảm giác yếu khi cầm nắm...
- Viêm gân vùng cổ tay: Các tình trạng như viêm gân gấp, viêm gân duỗi hoặc viêm gân dạng dài ngón cái đều có thể gây đau và hạn chế vận động cổ tay. Người bệnh thường cảm thấy: Đau khi cử động; Sưng nhẹ vùng cổ tay; Khó thực hiện các động tác cầm nắm.
Khi nào cần đi khám?
Viêm khớp cổ tay có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng. Người bệnh nên đi khám khi có các dấu hiệu sau:
- Đau kéo dài nhiều ngày không giảm
- Sưng, nóng, đỏ vùng cổ tay
- Hạn chế vận động rõ rệt
- Tê bì, yếu tay....
Việc thăm khám sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân và có hướng điều trị phù hợp, tránh để bệnh tiến triển thành mạn tính.
Tóm lại: Viêm khớp cổ tay là bệnh lý không nên xem nhẹ, bởi nó không chỉ gây đau đớn mà còn ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động của bàn tay. Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng, từ chấn thương, thoái hóa đến các bệnh lý toàn thân.
Chủ động nhận biết sớm triệu chứng, điều chỉnh lối sống và thăm khám kịp thời là những yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe xương khớp, duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài.
