Rong biển hay tảo biển, ngày càng xuất hiện phổ biến trong chế độ ăn nhờ có chất xơ, khoáng chất và một số hợp chất thực vật. Trong y học cổ truyền, một số loại rong biển được sử dụng làm dược liệu, thường có vị mặn, tính hàn. Rong biển được nhắc đến với các công năng như thanh nhiệt, hóa đàm, lợi thủy và nhuyễn kiên tán kết.
Các loại rong biển có thành phần dinh dưỡng khác nhau, trong đó hàm lượng iốt có thể chênh lệch đáng kể. Một số nghiên cứu trên người cho thấy rong biển có thể mang lại những lợi ích nhất định cho sức khỏe phụ nữ. Tuy nhiên, người mắc bệnh tuyến giáp không nên tự sử dụng rong biển với lượng lớn hoặc dùng dưới dạng thuốc mà chưa có hướng dẫn của chuyên gia y tế.
1. Lợi ích của rong biển
1.1. Rong biển cung cấp iốt cần thiết cho tuyến giáp
I-ốt là vi chất cần thiết để cơ thể sản xuất hormone tuyến giáp. Các hormone này tham gia điều hòa chuyển hóa, sản xuất năng lượng và nhiều hoạt động sinh lý khác. Rong biển là một trong những nguồn thực phẩm giàu i-ốt. Tuy nhiên, lượng i-ốt có thể khác nhau rất lớn tùy loại rong biển, cách chế biến và sản phẩm. Theo Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), hàm lượng i-ốt trong rong biển thương mại có thể dao động từ 16 - 2.984 mcg/g; riêng 5 g rong biển nori khô có khoảng 116 mcg i-ốt.
Điều này cũng có nghĩa không nên mặc định ăn càng nhiều rong biển càng tốt. Thiếu i-ốt có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, nhưng dư thừa i-ốt cũng có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp, đặc biệt ở những người đã có bệnh tuyến giáp hoặc có nguy cơ cao. Vì vậy, phụ nữ mắc bệnh tuyến giáp nên trao đổi với bác sĩ trước khi thường xuyên sử dụng rong biển hoặc các sản phẩm bổ sung từ rong biển.

Rong biển giàu chất xơ, khoáng chất tốt cho sức khỏe phụ nữ.
1.2. Bổ sung một số dưỡng chất cho chế độ ăn
Rong biển chứa nhiều loại khoáng chất và các hợp chất dinh dưỡng khác nhau, trong đó có iốt, sắt, magiê, kali, canxi cùng một số vitamin tùy từng loại. Những chất này tham gia vào nhiều chức năng của cơ thể. Chẳng hạn, canxi cần thiết cho xương và răng, magiê tham gia vào hoạt động của cơ và thần kinh, trong khi sắt cần thiết cho quá trình tạo hemoglobin giúp vận chuyển oxy trong máu.
Đây là những dưỡng chất quan trọng đối với phụ nữ ở nhiều giai đoạn của cuộc sống. Tuy nhiên, hàm lượng dinh dưỡng của rong biển thay đổi theo chủng loại và sản phẩm, do đó không nên xem đây là nguồn duy nhất để đáp ứng nhu cầu vi chất hằng ngày.
Một chế độ ăn đa dạng với rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, trứng và các nguồn protein phù hợp vẫn là nền tảng để cung cấp đầy đủ dưỡng chất.
1.3. Có thể hỗ trợ sức khỏe hệ tiêu hóa
Một số loại rong biển chứa chất xơ và các polysaccharide có khả năng hoạt động như chất nền cho hệ vi sinh đường ruột. Đây là một trong những lý do rong biển được quan tâm trong các nghiên cứu về sức khỏe tiêu hóa.
Chất xơ trong chế độ ăn có vai trò hỗ trợ nhu động ruột và giúp duy trì hoạt động bình thường của hệ tiêu hóa. Một số hợp chất từ rong biển cũng đang được nghiên cứu về khả năng tác động đến hệ vi sinh vật đường ruột.
1.4. Cung cấp các hợp chất chống oxy hóa
Rong biển chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, trong đó có polyphenol, carotenoid và một số polysaccharide. Những hợp chất này đang được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa và chống viêm.
Stress oxy hóa xảy ra khi lượng các phân tử oxy hóa trong cơ thể vượt quá khả năng kiểm soát của hệ thống chống oxy hóa. Đây là một quá trình có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe, nhưng không nên đồng nhất việc ăn một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa với khả năng phòng ngừa hoặc điều trị bệnh.
1.5. Có thể góp phần duy trì làn da khỏe mạnh
Một số polysaccharide và hợp chất chống oxy hóa trong rong biển đang được nghiên cứu về khả năng hỗ trợ sức khỏe làn da. Chiết xuất rong biển cũng được sử dụng trong một số sản phẩm chăm sóc da, chủ yếu với mục đích dưỡng ẩm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu lâm sàng trên người để xác định rõ hiệu quả và mức độ lợi ích của rong biển đối với làn da.
2. Lưu ý khi ăn rong biển
Rong biển có thể là một phần của chế độ ăn đa dạng, nhưng cần chú ý đến lượng sử dụng. Vấn đề đáng quan tâm nhất là hàm lượng i-ốt rất khác nhau giữa các loại rong biển. Một số loại rong biển nâu, chẳng hạn kombu, có thể chứa lượng i-ốt rất cao.
Một nghiên cứu gần đây trên những người thường xuyên ăn rong biển cũng cho thấy việc sử dụng các loại rong biển có hàm lượng i-ốt cao có thể khiến lượng i-ốt đưa vào cơ thể vượt ngưỡng dung nạp. Đặc biệt, phụ nữ mắc bệnh tuyến giáp, đang mang thai hoặc cho con bú nên thận trọng với rong biển có hàm lượng i-ốt cao và các sản phẩm bổ sung từ tảo biển. Không nên tự sử dụng viên bổ sung rong biển hoặc tảo bẹ để bổ sung i-ốt khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Nhìn chung, rong biển có thể bổ sung chất xơ, khoáng chất và các hợp chất thực vật vào khẩu phần ăn. Tuy nhiên, lợi ích sức khỏe phụ thuộc vào loại rong biển, lượng sử dụng và tổng thể chế độ ăn. Ăn đa dạng, với lượng phù hợp, vẫn là cách tiếp cận an toàn và hợp lý hơn thay vì sử dụng rong biển như một sản phẩm bổ sung để phòng hoặc điều trị bệnh.
Mời độc giả xem thêm:

