Theo y học cổ truyền, mùa Thu thuộc hành Kim, khí hậu thường có đặc điểm hanh khô, được gọi là “Thu táo”. Thời tiết này được cho là dễ ảnh hưởng đến tân dịch – tức các dịch thể có vai trò duy trì độ ẩm và nuôi dưỡng cơ thể. Vì vậy, bên cạnh giữ ấm, ngủ nghỉ hợp lý, chế độ ăn trong mùa Thu nên chú trọng các thực phẩm có tính dưỡng âm, sinh tân, giúp cơ thể giảm cảm giác khô.
Trong đó, các loại trái cây nhiều nước như lê, táo, nho… có thể được bổ sung vào chế độ ăn hằng ngày. Theo quan niệm YHCT, một số loại quả có tác dụng dưỡng âm, sinh tân, nhuận táo, giúp hỗ trợ giảm tình trạng khô hanh thường gặp trong mùa Thu.
Dưới góc độ dinh dưỡng hiện đại, trái cây còn cung cấp nước, chất xơ, vitamin và các hợp chất thực vật có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, trái cây nên được sử dụng đa dạng, với lượng phù hợp và kết hợp cùng chế độ ăn cân đối.

ThS.BS. Nguyễn Đình Thục - Phó Viện trưởng Viện Đông y Việt Nam.
1. Một số loại trái cây nên ăn mùa thu
2.1. Quả lê
ThS.BS. Nguyễn Đình Thục, Phó Viện trưởng Viện Đông y Việt Nam cho biết, lê là một trong những loại trái cây thường được nhắc đến khi nói về chế độ ăn trong mùa Thu. Theo y học cổ truyền, lê có vị ngọt, hơi chua, tính mát, quy vào Phế và Vị; có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân, nhuận táo, hóa đàm (làm tiêu trừ, làm loãng hoặc giúp đào thải đàm ra khỏi cơ thể). Vì vậy, lê phù hợp với những người có biểu hiện khô miệng, khát nước, họng khô hoặc ho khan do khô.
Lê có thể ăn trực tiếp sau khi rửa sạch hoặc chế biến ép thành nước lê giải khát, bánh ngọt, món salad, lê hầm thịt, sốt thịt nướng... Khi ăn lê, nên ưu tiên ăn lê tươi, hạn chế sử dụng quá thường xuyên dưới dạng nước ép.
Người có cơ địa tỳ vị hư, thường xuyên đầy bụng, đi ngoài phân lỏng hoặc sợ lạnh không nên ăn quá nhiều lê, đặc biệt là lê lấy trực tiếp từ tủ lạnh.
Gợi ý khẩu phần: Có thể dùng khoảng 1 quả lê cỡ vừa trong một lần ăn, tùy tổng khẩu phần trái cây và nhu cầu năng lượng của mỗi người.

Quả lê phù hợp với những người có biểu hiện khô miệng, khát nước, họng khô hoặc ho khan do khô. Ảnh: AI.
2.2. Cam
Cam có vị ngọt, chua, tính mát. Theo y học cổ truyền, cam có tác dụng thanh nhiệt, sinh tân, chỉ khát (làm giảm hoặc làm hết cảm giác khát nước), lý khí (điều hòa sự vận hành của khí trong cơ thể), hóa đàm.
Trong tiết Thu, cam là loại trái cây giúp bổ sung nước, đồng thời cung cấp vitamin C và một số chất dinh dưỡng khác; nên ăn cam nguyên múi thay vì ép lấy nước. Cách ăn này giúp giữ lại phần chất xơ của quả và hạn chế tình trạng tiêu thụ quá nhiều đường trong thời gian ngắn; không nên cho quá nhiều đường vào nước cam với mục đích tăng vị ngọt. Người có bệnh đái tháo đường, thừa cân, béo phì cần tính lượng cam vào tổng khẩu phần trái cây trong ngày.
Người bị viêm loét dạ dày hoặc trào ngược dạ dày - thực quản nếu nhận thấy triệu chứng khó chịu tăng lên sau khi ăn cam nên giảm lượng hoặc lựa chọn loại quả khác phù hợp hơn.
2.3. Nho
Nho là loại trái cây giàu nước, có vị ngọt, chua và dễ sử dụng trong các bữa phụ. Theo y học cổ truyền, nho có vị ngọt, chua, tính bình, có tác dụng bổ khí huyết, sinh tân, lợi thủy (thúc đẩy quá trình chuyển hóa và bài tiết nước trong cơ thể). Vì vậy, nho có thể được đưa vào chế độ ăn mùa Thu là phù hợp.
Nho tươi có thể ăn trực tiếp sau khi rửa sạch. Không nên ép nước hoặc sử dụng các sản phẩm chế biến từ nho có bổ sung nhiều đường. Do nho có vị ngọt và chứa đường tự nhiên, người đang kiểm soát đường huyết không nên ăn với lượng lớn trong một lần; có thể chia thành khẩu phần nhỏ và ăn cùng bữa phụ thay vì ăn liên tục trong ngày.
Gợi ý: Khoảng 1 khẩu phần trái cây, tương đương một nắm nho, có thể được sử dụng trong bữa phụ, tùy nhu cầu năng lượng của từng người.
2.4. Táo
Táo là loại trái cây phổ biến, giàu nước và chất xơ, dễ bổ sung vào khẩu phần hằng ngày. Theo y học cổ truyền, táo có vị ngọt, tính bình, có tác dụng sinh tân, nhuận phế, kiện tỳ (bồi bổ, tăng cường chức năng của tỳ), ích khí. Đây là loại trái cây tương đối dễ sử dụng trong chế độ ăn mùa Thu.
Bạn có thể ăn táo nguyên quả hoặc thái lát dùng trong bữa phụ, chế biến trong món salad, kết hợp táo với sữa chua không đường hoặc một lượng nhỏ các loại hạt khác để tạo thành bữa ăn nhẹ cân đối hơn; nếu ăn cả vỏ, cần rửa sạch dưới vòi nước và bảo đảm vệ sinh thực phẩm. Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm nên tăng lượng chất xơ từ từ để hạn chế đầy bụng, khó chịu.
2.5. Lựu
Lựu có vị ngọt, chua, tính ấm. Theo y học cổ truyền, lựu có tác dụng sinh tân, chỉ khát, sáp trường (làm săn se, cố giữ chức năng của đại tràng), chỉ tả (làm giảm hoặc ngừng tình trạng tiêu chảy) và chỉ huyết (cầm máu). Vị chua của lựu có thể giúp kích thích cảm giác ăn ngon miệng và hỗ trợ sinh tân. Hạt lựu có thể ăn trực tiếp hoặc thêm vào các món salad, sữa chua không đường.
Tuy nhiên, không nên ăn quá nhiều lựu chỉ với mục đích "dưỡng âm". Theo y học cổ truyền, lựu có tính sáp (tác dụng thu liễm, cố sáp, giúp hạn chế sự thất thoát các chất trong cơ thể), vì vậy người đang bị hư nhiệt, táo bón nên thận trọng khi sử dụng lượng lớn.
Xem thêm bài đang được quan tâm:

