Sau một năm mong con chưa có kết quả, nhiều phụ nữ được siêu âm, kiểm tra nội tiết hoặc đánh giá khả năng thông của vòi trứng. Trong quá trình này, có người mới nhớ mình từng điều trị lao phổi từ nhiều năm trước; người khác được phát hiện nội mạc tử cung mỏng, vòi trứng tắc hoặc có tiền sử viêm vùng chậu kéo dài.
Những dữ kiện trên không đồng nghĩa người phụ nữ chắc chắn mắc lao sinh dục. Tuy nhiên, khi chúng xuất hiện cùng tình trạng hiếm muộn, đây là những thông tin cần kể rõ để bác sĩ cân nhắc nguyên nhân ít được nhắc đến này.
Lao có thể ảnh hưởng đến cơ quan sinh sản nữ ngay cả khi người bệnh không có biểu hiện lao phổi tại thời điểm đi khám. Bệnh thường diễn tiến âm thầm, triệu chứng không đặc hiệu và đôi khi chỉ được phát hiện trong quá trình đánh giá hiếm muộn. Vòi trứng và nội mạc tử cung là những vị trí thường bị ảnh hưởng, có thể dẫn đến viêm, dính, tắc vòi trứng hoặc tổn thương buồng tử cung.
1. Từng mắc lao hoặc có thời gian tiếp xúc gần với người bệnh lao
Chi tiết quan trọng đầu tiên là tiền sử mắc lao, dù bệnh xảy ra từ thời thơ ấu hoặc đã được điều trị nhiều năm trước. Phụ nữ nên nói với bác sĩ về vị trí mắc lao, thời gian điều trị, tên thuốc nếu còn nhớ và việc có hoàn thành đủ phác đồ hay không.
Một số người từng mắc lao phổi, lao hạch, lao màng bụng hoặc lao ở vị trí khác nhưng không nghĩ rằng thông tin này liên quan đến khả năng sinh sản. Trên thực tế, lao sinh dục nữ thường là hậu quả của vi khuẩn lan đến cơ quan sinh sản từ ổ nhiễm trùng khác qua đường máu hoặc bạch huyết. Người bệnh cũng có thể không còn tổn thương rõ ở phổi khi biểu hiện tại đường sinh dục được phát hiện.
Bác sĩ cũng cần biết người phụ nữ từng sống chung hoặc tiếp xúc kéo dài với người mắc lao hay chưa, đặc biệt nếu trước đây chưa được sàng lọc, điều trị hoặc không rõ kết quả.
Dù vậy, không có tiền sử mắc lao không loại trừ hoàn toàn lao sinh dục. Nhiều trường hợp không nhớ từng mắc bệnh, không có triệu chứng toàn thân hoặc chỉ được phát hiện khi kiểm tra nguyên nhân tắc vòi trứng và hiếm muộn.

Phụ nữ dưới 35 tuổi chưa có thai sau một năm quan hệ đều đặn, hoặc từ 35 tuổi chưa có thai sau 6 tháng, nên đi khám hiếm muộn
2. Rối loạn kinh nguyệt kéo dài
Kinh nguyệt thưa dần, lượng máu kinh ít bất thường, mất kinh, chu kỳ thất thường hoặc ra máu kéo dài đều là những thay đổi nên được ghi lại khi đi khám.
Lao sinh dục có thể gây tổn thương nội mạc tử cung, làm thay đổi hoạt động của buồng tử cung và biểu hiện bằng các rối loạn kinh nguyệt. Tuy nhiên, đây không phải dấu hiệu riêng của bệnh lao. Hội chứng buồng trứng đa nang, rối loạn tuyến giáp, suy giảm dự trữ buồng trứng, thay đổi cân nặng, căng thẳng kéo dài và nhiều bệnh phụ khoa khác cũng có thể gây hiện tượng tương tự.
Điều phụ nữ cần làm không phải là tự tìm cách phân biệt tại nhà, mà là cung cấp cho bác sĩ một lịch kinh tương đối đầy đủ: chu kỳ dài bao nhiêu ngày, lượng kinh thay đổi từ khi nào, có đau bụng hoặc ra máu giữa kỳ hay không.
Một thay đổi kéo dài qua nhiều tháng đáng được đánh giá sớm hơn, đặc biệt khi đi kèm khó có thai, tiền sử lao hoặc bất thường vòi trứng.
3. Đau vùng chậu âm ỉ hoặc từng được chẩn đoán viêm vùng chậu
Cảm giác đau lâm râm ở bụng dưới, nặng vùng chậu, đau khi quan hệ hoặc đau tái diễn ngoài kỳ kinh có thể xuất hiện trong nhiều bệnh phụ khoa. Một số phụ nữ từng được chẩn đoán viêm vùng chậu, dùng thuốc nhiều đợt nhưng triệu chứng tái phát hoặc kết quả kiểm tra sau đó cho thấy vòi trứng bị dính, tắc.
Lao sinh dục có thể gây đau vùng chậu và tạo hình ảnh giống một tình trạng viêm vùng chậu mạn tính. Tuy nhiên, phần lớn trường hợp viêm vùng chậu không phải do lao. Những tác nhân khác, trong đó có các nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục, phổ biến hơn và cũng có thể làm tổn thương vòi trứng, tăng nguy cơ hiếm muộn hoặc thai ngoài tử cung.
Vì vậy, việc từng viêm vùng chậu không đủ để kết luận lao sinh dục. Bác sĩ sẽ quan tâm nhiều hơn nếu người bệnh có thêm tiền sử lao, đau kéo dài, điều trị thông thường không cải thiện như dự kiến hoặc hình ảnh kiểm tra cho thấy tổn thương bất thường ở cả hai vòi trứng, buồng tử cung hay vùng phần phụ.
Phụ nữ nên mang theo đơn thuốc, kết quả siêu âm, chụp vòi trứng hoặc giấy ra viện cũ thay vì chỉ kể rằng mình “đã từng bị viêm”.
4. Khí hư bất thường kéo dài
Khí hư tăng nhiều, đổi màu, có mùi, lẫn máu hoặc kèm đau vùng chậu cần được khám phụ khoa. Lao sinh dục có thể liên quan đến khí hư bất thường, nhưng biểu hiện này không phổ biến và có độ đặc hiệu thấp. Nhiễm nấm, mất cân bằng hệ vi sinh âm đạo, viêm cổ tử cung và các bệnh lây truyền qua đường tình dục là những nguyên nhân cần được xem xét trước.
Phụ nữ không nên tự mua thuốc đặt kéo dài hoặc liên tục đổi thuốc khi chưa rõ tác nhân. Việc dùng thuốc trước khi lấy mẫu xét nghiệm có thể làm triệu chứng thay đổi, trong khi nguyên nhân thực sự chưa được xác định.
Khi đi khám hiếm muộn, hãy nói rõ khí hư xuất hiện từ khi nào, có tái diễn sau điều trị không, có kèm sốt, đau khi quan hệ, tiểu buốt hoặc ra máu bất thường hay không. Đây là những thông tin giúp bác sĩ lựa chọn xét nghiệm phù hợp và phân biệt giữa các nguyên nhân nhiễm trùng.
5. Siêu âm cho thấy nội mạc tử cung mỏng hoặc có bất thường vòi trứng
Một số phụ nữ chỉ bắt đầu nghe đến lao sinh dục sau khi siêu âm nhiều lần cho thấy nội mạc tử cung mỏng, không phát triển như kỳ vọng hoặc buồng tử cung có dấu hiệu dính.
Trong lao nội mạc tử cung, siêu âm có thể ghi nhận nội mạc mỏng, không đồng nhất, có dịch, vôi hóa hoặc các dải dính trong buồng tử cung. Lao ở vòi trứng và vùng phần phụ cũng có thể tạo khối, dịch, dính hoặc tắc vòi trứng.
Tuy nhiên, nội mạc tử cung mỏng không phải bằng chứng xác định mắc lao. Tình trạng này còn có thể liên quan đến nội tiết, tiền sử nạo hút hoặc can thiệp buồng tử cung, dính buồng tử cung do nguyên nhân khác và một số yếu tố điều trị hỗ trợ sinh sản.
Độ dày nội mạc cũng thay đổi theo từng giai đoạn của chu kỳ. Một con số đo trong một lần siêu âm không nên được tách khỏi ngày của chu kỳ, hình thái nội mạc, tiền sử bệnh và các kết quả kiểm tra khác.
Phụ nữ nên hỏi bác sĩ về lao sinh dục khi nội mạc mỏng kéo dài, có dính buồng tử cung, tắc vòi trứng không rõ nguyên nhân hoặc các bất thường trên xuất hiện cùng tiền sử lao, đau vùng chậu và rối loạn kinh nguyệt.

Nội mạc tử cung mỏng chỉ là dấu hiệu gợi ý, không thể dùng đơn độc để chẩn đoán lao sinh dục hay quyết định điều trị thuốc chống lao
Khi nào các cặp vợ chồng nên đi khám hiếm muộn?
Với phụ nữ dưới 35 tuổi, hai vợ chồng nên đi khám nếu quan hệ tình dục đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai trong 12 tháng nhưng chưa có thai.
Từ 35 tuổi trở lên, thời gian chờ được rút xuống còn 6 tháng. Với phụ nữ trên 40 tuổi hoặc đã có yếu tố nguy cơ như kinh nguyệt rất thất thường, tiền sử bệnh vòi trứng, từng phẫu thuật vùng chậu, điều trị ung thư hay nghi ngờ lao sinh dục, việc đánh giá có thể cần thực hiện sớm hơn mà không phải chờ đủ thời gian trên.
Khám hiếm muộn không nên chỉ tập trung vào người vợ. Hai vợ chồng cần được đánh giá song song vì khả năng có thai chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố ở cả nam và nữ.
Bác sĩ có thể kiểm tra những gì?
Không có một triệu chứng, hình ảnh siêu âm hay xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để khẳng định tất cả các trường hợp lao sinh dục. Bệnh thường có ít vi khuẩn trong mẫu bệnh phẩm, biểu hiện không đặc hiệu và có thể giống nhiều bệnh phụ khoa khác, nên việc chẩn đoán đòi hỏi bác sĩ kết hợp tiền sử, khám lâm sàng, hình ảnh và xét nghiệm.
Trước hết, cặp vợ chồng thường được đánh giá các nguyên nhân hiếm muộn phổ biến như khả năng rụng trứng, dự trữ buồng trứng, tinh dịch đồ và tình trạng thông của vòi trứng.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ lao sinh dục, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm lao, đánh giá phổi và các cơ quan khác, chụp kiểm tra vòi trứng, nội soi buồng tử cung hoặc lấy mẫu nội mạc tử cung để làm mô bệnh học, nuôi cấy hay xét nghiệm phân tử. Lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc từng trường hợp và điều kiện chuyên môn.
Phụ nữ không nên tự dùng thuốc chống lao chỉ dựa trên tình trạng hiếm muộn, nội mạc mỏng hoặc một kết quả xét nghiệm chưa được bác sĩ chuyên khoa kết luận. Điều trị lao kéo dài, cần phối hợp nhiều thuốc và phải được theo dõi để bảo đảm hiệu quả, hạn chế tác dụng phụ và nguy cơ kháng thuốc.
Ngay cả khi nhiễm trùng đã được kiểm soát, các tổn thương xơ hóa, dính buồng tử cung hoặc tắc vòi trứng hình thành trước đó có thể tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Kế hoạch mang thai tự nhiên, phẫu thuật hay hỗ trợ sinh sản cần được cá thể hóa theo mức độ tổn thương và tình trạng của cả hai vợ chồng.
Thông điệp quan trọng là không phải mọi phụ nữ hiếm muộn có đau bụng, rối loạn kinh hoặc nội mạc mỏng đều mắc lao sinh dục. Nhưng nếu những dấu hiệu này xuất hiện cùng tiền sử mắc lao, viêm vùng chậu hoặc tổn thương vòi trứng không rõ nguyên nhân, việc chủ động hỏi bác sĩ có thể giúp quá trình tìm nguyên nhân đi đúng hướng hơn.