Lá sung tật, còn được gọi bằng một số tên dân gian như lá sung vú, lá sung u, là những lá sung xuất hiện các nốt phồng hoặc sần nhỏ trên bề mặt. Trong dân gian, lá sung tật được sử dụng theo nhiều cách, chủ yếu là sắc nước uống hoặc dùng ngoài da. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ kinh nghiệm sử dụng truyền thống với bằng chứng khoa học.
Theo kinh nghiệm dân gian thường sử dụng lá sung tật để hỗ trợ các vấn đề sau:
1. Lá sung tật hỗ trợ tiêu hóa
Lá sung có chứa tannin và các hợp chất thực vật khác, trong đó tannin có đặc tính làm săn se niêm mạc, được sử dụng trong dân gian trong một số trường hợp rối loạn tiêu hóa.
- Nguyên liệu: 20g lá sung tật tươi, 10g búp sim (hoặc búp mơ lông) và 3 lát gừng tươi nướng cháy xém vỏ.
- Cách thực hiện: Rửa sạch, cho tất cả nguyên liệu vào nồi sắc với 500ml nước đến khi còn khoảng 200ml; chắt lấy nước chia làm 2 lần uống trong ngày khi nước còn ấm để làm ấm bụng và săn se niêm mạc ruột và cải thiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa.

Những nốt sần trên bề mặt lá sung được gọi là lá sung tật hoặc lá sung vú. Ảnh minh họa AI.
2. Hỗ trợ thông sữa
Lá sung từ lâu được sử dụng trong một số món ăn và bài thuốc dân gian dành cho phụ nữ sau sinh với tác dụng hỗ trợ điều trị các chứng tắc tia sữa, thiếu sữa ở các bà mẹ mới sinh.
- Nguyên liệu: 30g lá sung tật tươi, 20g lá mít mật (lá bánh tẻ) và 10g củ sả tươi.
- Cách thực hiện: Rửa sạch các nguyên liệu, đập dập củ sả, cho vào nồi sắc cùng 800ml nước đến khi cạn còn khoảng 300ml; chắt lấy nước uống khi còn ấm, dùng liên tục 3–5 ngày.
Ngoài ra, có thể dùng 50g lá sung tật tươi hầm cùng chân giò lợn và quả đu đủ xanh ăn 2 lần/tuần để tăng dưỡng chất cho sữa mẹ.
3. Dùng ngâm rửa, hỗ trợ trị bệnh trĩ
Bài thuốc dân gian sử dụng nước lá sung để ngâm hoặc rửa vùng hậu môn khi bị trĩ. Tannin trong lá sung giúp làm se niêm mạc, giảm cảm giác đau rát, sưng tấy. Lưu ý không nên dùng nước quá nóng để xông hoặc ngâm vùng hậu môn vì có thể gây bỏng da và niêm mạc.
- Nguyên liệu: 30g lá sung tật, 20g lá lốt, 20g lá cúc tần và 1 thìa muối hạt.
- Cách thực hiện: Đun sôi tất cả nguyên liệu với 2 lít nước trong 15 phút; chắt nước ra chậu nhỏ, tiến hành xông vùng hậu môn hoặc vùng da bị viêm ngứa. Khi nước còn ấm vừa phải, dùng chính nước này để rửa nhẹ nhàng, giúp kháng khuẩn và giảm sưng rát.
4. Hỗ trợ ổn định đường huyết
Không chỉ dân gian sử dụng theo kinh nghiệm, một số nghiên cứu thực nghiệm về lá sung và các loài Ficus cho thấy các hợp chất polyphenol, flavonoid có thể có hoạt tính chống oxy hóa và ảnh hưởng đến một số quá trình liên quan đến chuyển hóa glucose.
Tuy nhiên, bằng chứng trên người còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định lá sung tật có tác dụng ổn định đường huyết hoặc cải thiện độ nhạy insulin để có thể sử dụng điều trị đái tháo đường. Do đó, bài thuốc này chỉ là một phương pháp hỗ trợ kiểm soát đường huyết, không thay thế thuốc điều trị đã được bác sĩ kê đơn.
- Nguyên liệu: 20g lá sung tật khô (đã sao vàng hạ thổ) kết hợp với 15g lá chè xanh tươi hoặc lá vối khô.
- Cách thực hiện: Rửa sạch các nguyên liệu, đun cùng 1,5 lít nước trong khoảng 15 phút; dùng nước này uống thay trà trong ngày. Sự kết hợp giữa flavonoid trong lá sung và chất chống oxy hóa trong chè xanh/vối giúp hỗ trợ tăng cường chuyển hóa đường.
5. Hỗ trợ thanh nhiệt
Nấu nước lá sung tật uống hằng ngày là phương pháp đơn giản nhất để tận dụng các dưỡng chất có trong dược liệu này:
- Nguyên liệu: 20–30g lá sung tật tươi (chọn lá bánh tẻ, các nốt tật mọc đều, không bị dập nát).
- Sơ chế: Rửa sạch từng lá dưới dòng nước chảy để loại bỏ bụi bẩn, ngâm lá trong nước muối loãng khoảng 15 phút rồi vớt ra, rửa lại bằng nước sạch và để ráo.
- Cách nấu: Vò nhẹ lá sung tật rồi cho vào nồi cùng 1 lít nước; đun sôi trên lửa lớn, sau đó hạ nhỏ lửa đun tiếp trong 10 - 15 phút để các hoạt chất tan hết vào nước.
- Cách dùng: Chắt lấy nước, để nguội bớt và chia làm 2–3 lần uống trong ngày. Nước có vị chát nhẹ, thơm tự nhiên, rất dễ uống. Không uống khi đói để tránh kích ứng dạ dày.
Mời độc giả xem thêm video:
Bắp cải - Món ăn bài thuốc.
