Muỗi vằn là trung gian truyền bệnh sốt xuất huyết. Bệnh xảy ra quanh năm nhưng thường bùng phát thành dịch lớn vào mùa mưa, do đây là thời điểm muỗi vằn sinh sản mạnh. Hiện nay sốt xuất huyết chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là theo dõi, chăm sóc và điều trị triệu chứng; dùng thuốc hạ sốt, bù dịch đường uống hoặc truyền dịch khi có chỉ định và xử trí kịp thời các biến chứng nặng.
1. Những sai lầm khi hạ sốt trong sốt xuất huyết
- Tự ý dùng ibuprofen/aspirin: Aspirin và ibuprofen có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc làm tình trạng xuất huyết nặng hơn ở người bệnh SXH, vì vậy không được tự ý sử dụng để hạ sốt, giảm đau trong sốt xuất huyết.
- Dùng thuốc hạ sốt phối hợp: Nhiều người tự mua thuốc cảm cúm phối hợp mà không kiểm tra thành phần, trong khi một số sản phẩm có thể chứa paracetamol hoặc các thuốc giảm đau, chống viêm không phù hợp với người bệnh SXH. Việc dùng đồng thời nhiều sản phẩm có chứa paracetamol cũng có thể dẫn đến quá liều.
- Sai liều lượng và tần suất: Uống quá liều paracetamol cũng là sai lầm thường gặp ở người mắc sốt xuất huyết. Do bệnh thường gây sốt cao liên tục và khó hạ, nhiều người tự ý tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách giữa các lần dùng thuốc khi thấy thân nhiệt chưa giảm. Thói quen này có thể dẫn đến ngộ độc gan, thậm chí suy gan cấp.
Ngoài ra, một số người sử dụng đồng thời paracetamol đường uống và thuốc đặt hậu môn nhưng không tính tổng liều của cả hai dạng bào chế. Điều này khiến lượng paracetamol đưa vào cơ thể vượt quá ngưỡng an toàn, làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
- Lạm dụng corticoid (như dexamethasone, prednisolone): Thuốc corticosteroid có thể làm giảm sốt tạm thời do ức chế phản ứng viêm và miễn dịch của cơ thể, khiến người bệnh lầm tưởng bệnh đã thuyên giảm. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ diễn tiến nặng của sốt xuất huyết. Khi thuốc hết tác dụng, người bệnh có thể nhanh chóng rơi vào giai đoạn nguy hiểm với tình trạng thoát huyết tương, dẫn đến sốc, tràn dịch màng phổi hoặc tràn dịch ổ bụng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.

Thuốc duy nhất sử dụng hạ sốt khi bị SXH là paracetamol (acetaminophen) đơn chất. Ảnh: AI.
2. Hậu quả khi dùng thuốc hạ sốt không đúng ở bệnh nhân sốt xuất huyết
Dùng thuốc hạ sốt không đúng ở bệnh nhân sốt xuất huyết có thể dẫn đến hai hậu quả nghiêm trọng nhất là xuất huyết ồ ạt không thể cầm máu và suy gan cấp tính, cả hai đều trực tiếp đe dọa tính mạng người bệnh.
- Xuất huyết ồ ạt không thể cầm máu: Bệnh nhân dùng ibuprofen, aspirin để điều trị hạ sốt khi SXH có thể gây xuất huyết dạ dày dữ dội. Hai loại thuốc này có tác dụng phụ làm viêm loét và bào mòn niêm mạc dạ dày. Ngoài ra, hai thuốc này còn làm mất khả năng đông máu do ức chế chức năng kết tập của tiểu cầu. Khi virus đang tấn công làm giảm nặng tiểu cầu, cơ thể sẽ mất hoàn toàn khả năng tự cầm máu. Bệnh nhân bị nôn ra máu tươi hoặc máu đen, đi ngoài phân đen, xuất huyết âm đạo ồ ạt ở phụ nữ, hoặc chảy máu cam/chân răng kéo dài.
- Hủy hoại tế bào gan: SXH gây sốt cao liên tục, khó hạ, khiến người bệnh dễ nôn nóng uống tăng liều hoặc uống quá gần nhau. Khi lượng paracetamol vượt quá khả năng chuyển hóa, gan sẽ bị nhiễm độc.
- Suy gan cấp tính: Tổn thương gan tiến triển nhanh làm tăng men gan đột biến, dẫn đến suy gan cấp, hôn mê gan (bệnh não gan) với tỷ lệ tử vong rất cao.
3. Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm khi bị sốt xuất huyết
Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nhất của bệnh sốt xuất huyết thường xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 của bệnh, ngay cả khi người bệnh đã giảm sốt hoặc hết sốt. Khi thấy người bệnh có một trong các dấu hiệu dưới đây, cần đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức để tránh nguy cơ sốc và tử vong:
- Đau bụng dữ dội: Đau bụng nhiều và liên tục, đặc biệt là đau ở vùng hạ sườn phải (vùng gan).
- Nôn ói liên tục: Nôn nhiều hơn 3 lần trong vòng 1 giờ, hoặc nôn trên 4 lần trong vòng 6 giờ.
- Biểu hiện xuất huyết nặng: Chảy máu cam, chảy máu chân răng không cầm được, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc có máu.
- Xuất huyết âm đạo bất thường: Phụ nữ bị rong kinh, băng kinh hoặc chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh.
- Thay đổi tri giác: Người bệnh lờ đờ, vật vã, kích thích, bứt rứt, hoặc li bì, ngủ gà, khó đánh thức.
- Dấu hiệu sốc do mất dịch: Chân tay lạnh ngắt, ẩm ướt, da tái mét, mạch nhanh nhưng yếu.
- Giảm tiểu tiện: Người bệnh tiểu rất ít, thậm chí không tiểu được trong vòng 6 giờ liên tục.
- Khó thở: Thở nhanh, thở nông, cảm giác hụt hơi hoặc tức ngực (do tràn dịch màng phổi, màng bụng).
Người bệnh cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm theo chỉ định của bác sĩ. Các chỉ số như hematocrit và tiểu cầu có thể được kiểm tra để đánh giá diễn biến bệnh và phát hiện sớm nguy cơ trở nặng. Nếu hematocrit tăng hoặc tăng nhanh kèm theo số lượng tiểu cầu giảm nhanh, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá lại và theo dõi sát để quyết định việc nhập viện khi cần thiết. Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người cao tuổi, người béo phì hoặc người có bệnh nền như tim mạch, đái tháo đường, bệnh thận cần được bác sĩ đánh giá kỹ và có thể cần nhập viện hoặc theo dõi sát hơn tùy tình trạng bệnh.
Xem thêm bài đang được quan tâm:


