Sảy thai, đặc biệt là với nhiều trường hợp sảy thai sớm và sảy thai liên tiếp, rất khó để xác định chính xác nguyên nhân. Phần lớn sảy thai sớm là do bất thường nhiễm sắc thể ngẫu nhiên của phôi. Thậm chí, sau khi kiểm tra chuyên sâu, 50-75% trường hợp sảy thai liên tiếp vẫn không tìm được nguyên nhân rõ ràng. Do đó, việc xác định căn nguyên thường rất khó khăn.
Sự thật là hầu hết các trường hợp sảy thai không phải do lỗi của người mẹ. Tìm hiểu những thông tin dưới đây giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân thực sự gây ra sảy thai và những yếu tố góp phần vào tình trạng này:
1. Các loại sảy thai

Thăm khám thai định kỳ và tinh thần thoải mái là vô cùng quan trọng với phụ nữ mang thai.
Sảy thai là tình trạng mất thai tự nhiên trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Việc phân loại sảy thai thường dựa trên thời điểm phát hiện và các triệu chứng mà người mẹ trải qua. Có nhiều cách sảy thai xảy ra, mỗi "loại" sẽ có những dấu hiệu lâm sàng và chẩn đoán khác nhau. Tổng cộng có 5 loại sảy thai chính:
Sảy thai không hoàn toàn: Là việc mất thai trong đó phôi đã chết nhưng cơ thể của mẹ bầu vẫn chưa tống xuất các thành phần trong tử cung. Sảy thai không hoàn toàn thường không có triệu chứng, mẹ bầu có thể không biết cho đến khi được chẩn đoán bằng siêu âm.
Dọa sảy thai: Là khi cổ tử cung vẫn đóng nhưng có chuột rút và chảy máu vùng kín. Riêng các triệu chứng này không có nghĩa là thai đã bị mất, các bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ để tìm kiếm bất kỳ triệu chứng nào nữa.
Sảy thai không thể tránh khỏi: Được xác định bằng chảy máu vùng kín và cổ tử cung đã mở (giãn nở). Khi được chẩn đoán sảy thai không thể tránh khỏi, cơ thể mẹ bầu có lẽ chưa tống ra ngoài mô thai nhưng việc mất thai sắp xảy ra và không thể ngăn chặn được.
Sảy thai hoàn toàn: Là khi thai đã bị mất, tất cả mô đã được tống ra ngoài và tử cung trống rỗng.
Sảy thai liên tiếp: Là khi một người trải qua ba lần sảy thai liên tiếp. Tuy nhiên điều này chỉ ảnh hưởng đến khoảng 1% số người mang thai.
2. Điều gì gây ra sảy thai?
Mặc dù không phải mọi trường hợp sảy thai đều có nguyên nhân rõ ràng nhưng các bác sĩ xác định được những yếu tố cụ thể nào có thể trực tiếp dẫn đến sảy thai hoặc làm tăng nguy cơ sảy thai ở phụ nữ mang thai.
Nguy cơ mất thai là cao nhất trong 12 tuần đầu (quý đầu tiên). Trên thực tế, khoảng 80% tổng số ca sảy thai xảy ra trong quý đầu tiên. Nguy cơ sảy thai giảm đáng kể sau tuần thứ 12, với chỉ 1/100 đến 5/100 thai kỳ kết thúc bằng sảy thai trong quý thứ hai.
Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến nhất của sảy thai bao gồm chảy máu vùng kín, chuột rút, tống ra ngoài mô từ vùng kín và không còn cảm thấy các triệu chứng mang thai nữa.
2.1. Bất thường di truyền trong phôi
Một số nguyên nhân phổ biến nhất gây sảy thai:
"Lỗi nhỏ" không tương thích với sự sống: Trong quá trình thụ tinh, tinh trùng và trứng kết hợp 23 nhiễm sắc thể của mỗi bên để tạo thành các cặp khớp hoàn hảo. Đây là một quá trình cực kỳ phức tạp. Khi có một "lỗi nhỏ" xảy ra, dẫn đến bất thường nhiễm sắc thể trong phôi, phôi sẽ ngừng phát triển. Về mặt di truyền, đây là cách tự nhiên để đảm bảo rằng phôi thai không tương thích với sự sống sẽ không tiếp tục.
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ: Nguy cơ sảy thai do bất thường nhiễm sắc thể tăng lên đáng kể ở người mẹ trên 35 tuổi, do chất lượng trứng bị lão hóa theo thời gian. Tuổi tác của người cha cũng có vai trò tương tự.
Đáng chú ý là không có biện pháp nào có thể ngăn chặn sảy thai do nguyên nhân bất thường nhiễm sắc thể.
2.2. Rối loạn nội tiết: Mất cân bằng hormone và tuyến giáp
Sự cân bằng hoàn hảo của hormone là điều kiện tiên quyết để duy trì thai kỳ khỏe mạnh.
Rối loạn tuyến giáp: Cả suy giáp (tuyến giáp hoạt động kém) và cường giáp (tuyến giáp hoạt động quá mức) đều có thể gây sảy thai liên tiếp. Tuyến giáp hoạt động kém có thể sản xuất hormone ngăn chặn sự rụng trứng. Tuyến giáp hoạt động quá mức có thể cản trở hormone estrogen làm việc, khiến tử cung không thuận lợi cho việc làm tổ.
Thiếu hụt progesterone: Đôi khi, cơ thể người mẹ không sản xuất đủ hormone progesterone – hormone thiết yếu giúp duy trì niêm mạc tử cung và hỗ trợ nhau thai bám chắc. Nếu nghi ngờ nguyên nhân này, bác sĩ có thể xét nghiệm và dùng thuốc bổ sung hormone để cải thiện khả năng mang thai lần sau.
Bệnh đái tháo đường không kiểm soát: Đái tháo đường không được kiểm soát tốt, đặc biệt là trong quý đầu tiên, không chỉ làm tăng tỷ lệ sảy thai mà còn tăng đáng kể nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Việc kiểm soát đường huyết tối ưu trước và trong thai kỳ là điều bắt buộc.
2.3. Nguyên nhân thể chất và bệnh mạn tính
Một số nguyên nhân gây sảy thai liên quan đến vấn đề thể chất trong tử cung hoặc hệ thống tuần hoàn của người mẹ:
Biến chứng thể chất của tử cung: Thường xảy ra trong quý hai hoặc quý ba.
U xơ tử cung: Có thể cản trở sự làm tổ của phôi hoặc nguồn cung cấp máu cho thai nhi.
Vách ngăn tử cung hoặc các dải mô sẹo (từ phẫu thuật trước đó): Có thể ngăn trứng làm tổ đúng cách hoặc cản trở lưu lượng máu đến nhau thai.
Lưu ý: Hầu hết các dị tật tử cung có thể được phát hiện thông qua chụp X-quang chuyên biệt trước khi mang thai và có thể được điều trị.
Rối loạn đông máu: Đây là nguyên nhân hiếm gặp nhưng có thể gây sảy thai liên tiếp (ví dụ đột biến Factor V Leiden). Các vấn đề về đông máu cản trở quá trình lưu thông máu cần thiết cho thai nhi.
Rối loạn tự miễn: Các bệnh tự miễn như Lupus có thể dẫn đến tăng tỷ lệ sảy thai do sự hiện diện của kháng thể kháng phospholipid, khiến cơ thể "không chấp nhận thai kỳ." Dù không thể kiểm soát việc có kháng thể này hay không nhưng có phương pháp điều trị để giảm thiểu rủi ro.
2.4. Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát
Mặc dù không thể ngăn chặn sảy thai do bất thường nhiễm sắc thể, bạn hoàn toàn có thể giảm thiểu rủi ro từ các yếu tố lối sống:
Tránh các chất kích thích và gây nghiện (ma túy, rượu và thuốc lá…): Sử dụng bất kỳ chất kích thích nào trong thai kỳ đã được chứng minh là làm tăng nguy cơ sảy thai sớm và muộn.
Chấn thương và nhiễm trùng: Sốt cao (trên 38, 9 độ C), nhiễm trùng (như Listeria, bệnh Lyme), hoặc chấn thương mạnh (như tai nạn gia thông) trong thai kỳ đều là các yếu tố rủi ro.
Hội chứng buồng trứng đa nang: Người mắc hội chứng buồng trứng đa nang có nguy cơ sảy thai cao gấp ba lần.
Lời khuyên của bác sĩ
Để tối ưu hóa sức khỏe của cặp đôi trước khi thụ thai, điều quan trọng là phải chuẩn bị toàn diện. Bác sĩ khuyến nghị phụ nữ nên bắt đầu dùng vitamin tiền sản (đặc biệt là acid folic) khoảng 2-3 tháng trước khi cố gắng mang thai. Ngoài ra, cặp đôi cần kiểm tra và kiểm soát các bệnh mạn tính, đảm bảo tiêm chủng đầy đủ và loại bỏ hoàn toàn rượu, thuốc lá khỏi chế độ sinh hoạt. Việc thực hiện các bước này giúp tăng cơ hội thụ thai khỏe mạnh, đồng thời việc thăm khám thai định kỳ vẫn là tối quan trọng trong suốt quá trình mang thai.