Nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời, bệnh có thể gây biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng. Vì vậy, người bệnh cần hiểu rõ cách sử dụng insulin, theo dõi đường huyết và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường.
1. Đái tháo đường type 1 có thể khởi phát nhanh
Đái tháo đường type 1 là bệnh lý tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công và phá hủy các tế bào beta của tuyến tụy – nơi sản xuất insulin. Khi cơ thể không còn đủ insulin, glucose không thể được sử dụng hiệu quả để tạo năng lượng, khiến đường huyết tăng cao.
Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng thường được phát hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Nguyên nhân liên quan đến sự kết hợp của yếu tố di truyền và môi trường, dù cơ chế khởi phát bệnh vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Do có bản chất tự miễn, người mắc đái tháo đường type 1 có nguy cơ mắc kèm một số bệnh tự miễn khác, chẳng hạn viêm tuyến giáp Hashimoto hoặc suy tuyến thượng thận nguyên phát (bệnh Addison).
Khác với đái tháo đường type 2 thường tiến triển âm thầm, đái tháo đường type 1 có thể khởi phát rầm rộ trong thời gian ngắn. Người bệnh thường xuất hiện các biểu hiện như khát nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh và mệt mỏi. Một số trường hợp còn có đau bụng, buồn nôn hoặc nôn, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, người bệnh có thể bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường – một biến chứng cấp tính nguy hiểm, có thể dẫn đến rối loạn ý thức, hôn mê và tử vong.
Thực tế điều trị cho thấy, một số người bệnh, đặc biệt là người trẻ tuổi, dù đã được chẩn đoán và điều trị tại địa phương nhưng vẫn chưa kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu. Nguyên nhân có thể liên quan đến việc chưa hiểu đầy đủ về bệnh, chưa tuân thủ điều trị hoặc chưa nắm vững kỹ năng sử dụng insulin và theo dõi đường huyết.
2. Insulin là nền tảng trong điều trị
Đối với người mắc đái tháo đường type 1, insulin có vai trò đặc biệt quan trọng. Do cơ thể thiếu hụt insulin nghiêm trọng, người bệnh thường phải sử dụng insulin hằng ngày theo phác đồ do bác sĩ chỉ định.

Người mắc đái tháo đường type 1 có nguy cơ mắc kèm một số bệnh tự miễn khác. Ảnh DK
Ngoài ra, các yếu tố như nhiễm trùng, chấn thương, căng thẳng thể chất hoặc bệnh cấp tính cũng có thể khiến đường huyết biến động và làm tăng nguy cơ biến chứng. Khi bị sốt, nôn ói hoặc ăn uống kém, người bệnh cần thực hiện kế hoạch xử trí khi mắc bệnh đã được bác sĩ hướng dẫn, theo dõi đường huyết thường xuyên hơn và kiểm tra ceton khi có chỉ định hoặc nghi ngờ nhiễm toan ceton.
Kỹ thuật sử dụng insulin cũng cần được chú trọng. Người bệnh nên được hướng dẫn cách bảo quản insulin, lựa chọn vị trí tiêm, luân phiên vị trí tiêm và sử dụng dụng cụ đúng cách. Nếu chưa nắm rõ kỹ thuật, cần đề nghị nhân viên y tế hướng dẫn lại thay vì tự thực hiện theo kinh nghiệm.
3. Cảnh giác với hạ đường huyết và nhiễm toan ceton
Hạ đường huyết là biến chứng có thể gặp ở người bệnh đái tháo đường type 1, đặc biệt khi liều insulin không phù hợp với lượng thức ăn hoặc mức độ vận động.
Tình trạng này có thể xảy ra khi người bệnh tiêm quá nhiều insulin, ăn ít hơn dự kiến, bỏ bữa hoặc vận động thể lực nhiều hơn bình thường mà không điều chỉnh kế hoạch điều trị phù hợp.
Các dấu hiệu hạ đường huyết thường gặp gồm đói cồn cào, run tay, vã mồ hôi, hồi hộp, mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, khó chịu hoặc lú lẫn. Đường huyết dưới 70 mg/dL (3,9 mmol/L) được xem là mức hạ đường huyết cần xử trí.
Khi người bệnh còn tỉnh táo và có thể nuốt an toàn, cần bổ sung khoảng 15 g carbohydrate hấp thu nhanh, chẳng hạn glucose hoặc nước uống có đường phù hợp, sau đó kiểm tra lại đường huyết sau 15 phút. Nếu đường huyết vẫn thấp, tiếp tục xử trí theo nguyên tắc tương tự. Trường hợp người bệnh co giật, bất tỉnh hoặc không thể nuốt, tuyệt đối không cho ăn uống qua đường miệng; cần gọi cấp cứu và sử dụng glucagon nếu có, theo hướng dẫn đã được nhân viên y tế cung cấp.
Ngược lại, đường huyết tăng cao có thể biểu hiện bằng khát nhiều, khô miệng, tiểu nhiều, mệt mỏi và sụt cân. Đặc biệt, nếu người bệnh có buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh sâu, hơi thở có mùi trái cây hoặc rối loạn ý thức, cần nghĩ đến nguy cơ nhiễm toan ceton và đến cơ sở y tế ngay. Không nên chờ đến khi đường huyết tăng rất cao mới đi khám, bởi nhiễm toan ceton đôi khi vẫn xảy ra khi đường huyết không tăng quá mức điển hình.
4. Chủ động phòng ngừa biến chứng lâu dài
Nếu đường huyết không được kiểm soát tốt trong thời gian dài, người bệnh có thể gặp các biến chứng mạn tính. Tổn thương mạch máu nhỏ có thể ảnh hưởng đến thận, gây bệnh thận do đái tháo đường, hoặc làm tổn thương võng mạc, ảnh hưởng thị lực. Tổn thương thần kinh có thể gây tê bì, đau hoặc giảm cảm giác ở bàn chân, làm tăng nguy cơ loét và nhiễm trùng.
Bệnh cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh.
Vì vậy, người bệnh cần duy trì chế độ ăn cân đối, phù hợp với kế hoạch sử dụng insulin; vận động thể lực đều đặn và theo dõi đường huyết theo hướng dẫn. Việc khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, điều chỉnh phác đồ khi cần và phát hiện sớm các biến chứng ở mắt, thận, thần kinh cũng như tim mạch.
Người bệnh cần đi khám khi đường huyết thường xuyên cao hoặc thấp hơn mục tiêu, xuất hiện tê bì hay đau ở bàn chân, thay đổi thị lực, vết loét lâu lành hoặc có dấu hiệu lo âu, trầm cảm. Những vấn đề về sức khỏe tinh thần cũng cần được quan tâm, bởi việc điều trị đái tháo đường type 1 đòi hỏi sự theo dõi và chăm sóc lâu dài.
Đái tháo đường type 1 là bệnh mạn tính cần điều trị suốt đời, nhưng người bệnh có thể kiểm soát bệnh và hạn chế biến chứng nếu được hướng dẫn đầy đủ, sử dụng insulin đúng cách, theo dõi đường huyết thường xuyên và tái khám định kỳ. Đặc biệt, không tự ý ngừng insulin và cần nhận biết sớm các dấu hiệu hạ đường huyết, tăng đường huyết hoặc nhiễm toan ceton để xử trí kịp thời.
