1. Tác dụng của lá cây phèn đen
Theo các tài liệu nam dược, lá cây phèn đen có vị chát, tính mát, đi đến các kinh phế, can, đại trường; có tác dụng thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu, chỉ thống, chỉ huyết; ứng dụng trong điều trị các chứng ung nhọt, đinh độc, rắn cắn, côn trùng đốt, lỵ, tiêu chảy, tiểu buốt, tiểu rắt, hạ sốt, trị bệnh xương khớp…
Dưới lăng kính khoa học hiện đại, lá cây phèn đen có thể nói là một kho tàng các hợp chất có tác dụng sinh học:
- Các flavonoid: Đây chính là nhóm hoạt chất nổi bật có trong lá phèn đen. Lá phèn đen rất giàu các dẫn xuất flavonoid như quercetin, rutin, isoquercitrin, kaempferol và astragalin... có nhiều tác dụng nổi bật như khả năng chống oxy hóa, loại bỏ các gốc tự do, kháng viêm, giúp giảm sưng đau, bảo vệ mạch máu, giúp làm bền thành mạch.
- Các tannin và acid phenolic: Với các hoạt chất tiêu biểu là acid tannic, acid gallic, corilagin và geraniin, có tác dụng thu sáp và cầm máu, kháng khuẩn.
- Các triterpenoid và steroid: Như friedelin, epifriedelanol, lupeol, betulin, β - sitosterol và stigmasterol có tác dụng giảm đau và hạ sốt, đồng thời có nhiều tiềm năng trong việc phòng chống ung thư.
- Các lignan và glycosid: Có tác dụng bảo vệ gan, hỗ trợ điều trị tiểu đường.
Bên cạnh đó, lá cây phèn đen cũng được chứng minh là có chứa nhiều loại vitamin như vitamin C, vitamin B1, B2, vitamin A cùng nhiều khoáng chất cần thiết cho cơ thể như canxi, sắt, kali, kẽm, đồng…

Lá phèn đen có tác dụng trị các chứng ung nhọt, đinh độc...
2. Một số cách sử dụng lá cây phèn đen tốt cho sức khỏe
2.1 Lá cây phèn đen trị mụn nhọt đinh độc giai đoạn mới sưng
Nguyên liệu: 20g lá phèn đen tươi, 20g lá bèo tấm lá to tươi.
Cách làm: Rửa sạch dược liệu bằng nước muối loãng, để ráo, cho vào cối giã nát cả hai loại lá, đắp trực tiếp hỗn hợp bã lên vùng da bị mụn nhọt, dùng băng gạc cố định trong khoảng 30 - 60 phút, ngày đắp 1 - 2 lần.
Tác dụng: Lá phèn đen kết hợp với lá bèo tấm lá to khi đắp có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, giúp gom cồi mụn nhanh, giảm sưng nóng đỏ đau.
Lưu ý: Chỉ dùng khi mụn mới khu trú, chưa vỡ mủ hoàn toàn; nếu mụn đã vỡ, cần vệ sinh sát trùng kỹ trước khi đắp để tránh nhiễm trùng sâu.
2.2 Lá cây phèn đen trị chấn thương, bầm tím do va đập
Nguyên liệu: 30g lá phèn đen tươi.
Cách làm: Giã nát lá tươi, đắp lên vùng bị chấn thương, có thể trộn thêm một chút rượu trắng để tăng tính tán ứ; sau đó, băng cố định trong 30 phút.
Tác dụng: Lá cây phèn đen có tác dụng hoạt huyết, tán ứ, chỉ thống, giúp làm tan các vết máu tụ dưới da nhanh chóng.
2.3 Lá cây phèn đen trị chảy máu chân răng
Nguyên liệu: Lá phèn đen tươi 30g, một ít muối hạt.
Cách làm: Sắc lá phèn đen với 300ml nước, đun cạn còn khoảng 100ml nước đặc, hòa tan vài hạt muối vào nước thuốc; dùng nước sắc này ngậm trong miệng từ 5 - 10 phút, sau đó nhổ bỏ rồi súc miệng lại bằng nước sạch, ngày thực hiện 2 - 3 lần.
Tác dụng: Lá cây phèn đen có tác dụng thu sáp, chỉ huyết, sát trùng vùng nướu bị viêm.
2.4 Lá cây phèn đen hỗ trợ điều trị trĩ
Nguyên liệu: Lá phèn đen 1 nắm, lá huyết dụ 5 lá, lá trắc bách diệp 1 nắm.
Cách làm: Tất cả dược liệu đem rửa sạch, thái nhỏ, sao vàng hạ thổ; sau đó, sắc uống ngày 1 thang (chia 2 lần uống). Phần bã sau khi sắc cho thêm nước đun sôi lần nữa để làm nước xông và ngâm rửa hậu môn khi còn ấm.
Tác dụng: Lá phèn đen kết hợp cùng huyết dụ, trắc bách diệp có tác dụng thanh nhiệt đạo trệ, lương huyết, làm co búi trĩ và giảm chảy máu khi đại tiện.
Lưu ý: Cách này hiệu quả nhất với trĩ nội độ 1, 2. Nếu có dấu hiệu sa búi trĩ nặng hoặc nhiễm trùng cần đi khám để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời…

Lá phèn đen có thể kết hợp với một số dược liệu để hỗ trợ điều trị bệnh trĩ.
3. Sử dụng lá cây phèn đen cần lưu ý gì đặc biệt?
Lá cây phèn đen khi sử dụng phải được rửa sạch, phơi khô hoặc sao vàng hạ thổ để giảm bớt tính lạnh và một số độc tố trước khi sắc uống. Khi dùng, không nên lạm dụng với liều lượng quá cao trong thời gian dài.
Bên cạnh đó, trong quá trình sử dụng nếu có các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn nôn cần dừng lại ngay, đến cơ sở y tế để được hỗ trợ nếu cần thiết; thận trọng khi dùng cho người có thể trạng hư hàn (vị yếu, hay đau bụng, đi ngoài phân lỏng) do có thể gây tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa, tuyệt đối không sử dụng cho phụ nữ đang trong thời kỳ thai sản.
Nếu đang sử dụng các loại thuốc tây y hoặc các bài thuốc điều trị bệnh mạn tính khác, cần tham khảo ý kiến chuyên môn để tránh tương tác thuốc không mong muốn.
