Cúc tím, tên khoa học là Echinacea purpurea (L.) Moench (EP), thuộc họ Asteraceae còn có tên gọi khác là hoa tím, cỏ bướm tím, tô liên cọng, nhả ma bả (Tày)... có vị ngọt, hơi đắng, cay. Đây là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Bắc Mỹ nhưng được sử dụng rộng rãi bởi sự dễ trồng và mang lại nhiều công dụng tốt cho sức khỏe.
Theo đông y, cúc tím có công dụng giúp bổ cho âm khí, làm nhẹ đầu, sáng mắt và giúp kích thích hệ miễn dịch, hỗ trợ trị cảm lạnh, trị viêm họng, viêm amidan... Ngoài sử dụng trong các bài thuốc, cúc tím còn được dùng dưới dạng trà hoặc thực phẩm bổ sung.
Tuy nhiên, cúc tím có thể gây ra phản ứng không mong muốn trong một số trường hợp, bao gồm:
1. Phản ứng dị ứng
Phản ứng dị ứng với cúc tím có thể bao gồm các biểu hiện sưng tấy, nổi mề đay nặng, cơn hen suyễn cấp tính, thậm chí sốc phản vệ. Đây là một phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Các triệu chứng có thể bao gồm sưng cổ họng, co thắt đường thở, đau bụng, nôn mửa và tiêu chảy. Sốc phản vệ cũng có thể gây hạ huyết áp, tích tụ dịch trong phổi và rối loạn nhịp tim.
Thuốc mỡ và các sản phẩm chứa chiết xuất cúc tím cũng có thể gây viêm da tiếp xúc dị ứng. Các triệu chứng của viêm da tiếp xúc có thể bao gồm đỏ da, sưng, phồng rộp, bong vảy, dày da và ngứa da, nghiêm trọng nhất là tại vị trí tiếp xúc.
Do đó, khi sử dụng cúc tím cần thận trọng, đặc biệt với các trường hợp bị dị ứng các loại cây khác như hoa cúc vạn thọ, hoa cúc kim tiền hoặc cỏ phấn hương… do nguy cơ bị phản ứng dị ứng cúc tím cao hơn và cần tham thảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Sử dụng cúc tím có thể gây phản ứng dị ứng toàn thân hoặc kích ứng da.
2. Tổn thương gan
Mặc dù hiếm gặp, nhưng đã có những báo cáo trường hợp riêng lẻ về tổn thương gan, vàng da và viêm gan nhiễm độc có thể liên quan đến việc sử dụng cúc tím. Chính vì vậy, nên ngừng sử dụng cúc tím và đến gặp bác sĩ nếu có các triệu chứng không rõ nguyên nhân như mệt mỏi, buồn nôn, đau bụng, nước tiểu sẫm màu.
3. Tương tác thuốc
Một số nghiên cứu cho thấy cúc tím có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc trong cơ thể. Cụ thể, thảo dược này có khả năng ức chế một số enzyme thuộc hệ cytochrome P-450 và đồng thời kích thích một số enzyme khác – đây là hệ enzyme tham gia chuyển hóa nhiều loại thuốc.
Do đó, khi sử dụng cúc tím cùng các thuốc được chuyển hóa qua hệ enzyme này, hiệu quả điều trị có thể bị thay đổi hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ. Đáng chú ý, ở người đang điều trị bằng một số thuốc hóa trị, cúc tím có thể làm giảm nồng độ thuốc trong huyết tương, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Việc sử dụng cúc tím kéo dài trên 8 tuần cũng có thể làm tăng nguy cơ tương tác với các thuốc có khả năng gây tổn thương gan. Một số thuốc có thể bị ảnh hưởng gồm steroid đồng hóa, thuốc kháng nấm nhóm azole và methotrexate. Ngoài ra, cúc tím còn có thể tương tác với các thuốc ức chế miễn dịch dùng để ngăn ngừa thải ghép nội tạng.
Ngoài ra, một số người còn gặp các triệu chứng khó chịu nhẹ ở đường tiêu hóa, chẳng hạn như buồn nôn và đau bụng; phát ban da. Các tác dụng phụ tiềm ẩn khác có thể bao gồm đau đầu, chóng mặt, táo bón, cảm giác nóng rát hoặc châm chích ở lưỡi...
5. Ai nên tránh dùng cúc tím?
Mặc dù cúc tím an toàn khi dùng ở mức độ vừa phải nhưng các trường hợp sau nên tránh dùng loại thảo dược này:
- Rối loạn collagen.
- HIV hoặc AIDS.
- Bệnh bạch cầu và các bệnh tương tự bệnh bạch cầu.
- Lupus.
- Đa xơ cứng.
- Viêm khớp dạng thấp.
- Bệnh lao.
- Ghép tạng.
- Đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
- Đối với người đang mang thai, cho con bú nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng cúc tím.
