3 món ăn dưỡng sinh từ hạt kê bổ dưỡng

Vị thuốc quanh ta
SKĐS - Hạt kê giàu tinh bột, cung cấp protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất, có thể chế biến thành nhiều món ăn bổ dưỡng, góp phần đa dạng hóa thực đơn hằng ngày.

Hạt kê là một loại ngũ cốc có lịch sử sử dụng lâu đời ở nhiều quốc gia châu Á. Với hương vị nhẹ, dễ kết hợp cùng rau củ và thịt, kê có thể được chế biến thành nhiều món ăn phù hợp với bữa sáng hoặc bữa chính. Trong quan niệm dưỡng sinh của y học cổ truyền, cháo kê thường được sử dụng trong chế độ ăn nhằm bồi bổ cơ thể. 

1. Giá trị dinh dưỡng của hạt kê

Hạt kê thuộc nhóm ngũ cốc, cung cấp chủ yếu carbohydrate, đồng thời chứa protein, chất xơ, vitamin nhóm B và một số khoáng chất. Thành phần dinh dưỡng cụ thể phụ thuộc vào giống kê, mức độ xay xát và cách chế biến.

Một bài tổng quan khoa học đăng trên Frontiers in Nutrition đã phân tích thành phần dinh dưỡng và tiềm năng sức khỏe của các loại kê, cho thấy đây là nhóm thực phẩm có thể góp phần đa dạng hóa nguồn ngũ cốc trong chế độ ăn.

Theo quan niệm y học cổ truyền Trung Quốc, kê được sử dụng trong các món cháo và được cho là có tác dụng hỗ trợ tỳ vị.

3 món ăn dưỡng sinh từ hạt kê dễ làm, bổ dưỡng - Ảnh 1.

Cháo hạt kê nấu bí ngô. Ảnh AI.

2. Món ăn dưỡng sinh từ hạt kê

2.1. Cháo hạt kê nấu bí ngô

Nguyên liệu: Hạt kê, bí ngô và nước sạch, với lượng tùy theo số người ăn.

Cách làm: Bí ngô gọt vỏ, bỏ hạt, rửa sạch và cắt thành miếng nhỏ. Kê nhặt bỏ tạp chất, vo nhẹ bằng nước sạch; cho kê và bí ngô vào nồi, thêm lượng nước phù hợp rồi nấu đến khi hạt kê mềm, bí ngô chín nhừ và cháo đạt độ sánh mong muốn; có thể dùng nồi cơm điện hoặc nồi thông thường.

Giá trị dinh dưỡng: Kê cung cấp carbohydrate, còn bí ngô bổ sung chất xơ và carotenoid, trong đó có beta-carotene. Món cháo mềm, dễ ăn, phù hợp để thay đổi thực đơn bữa sáng hoặc bữa phụ. Để bữa ăn cân đối hơn, có thể kết hợp cháo với trứng, sữa hoặc một nguồn protein phù hợp khác tùy nhu cầu dinh dưỡng.

2.2. Sườn heo hấp lá sen và kê

Nguyên liệu: Sườn heo, kê, nấm hương, lá sen dùng trong chế biến thực phẩm, gừng, tỏi, đậu đen lên men và gia vị.

Cách làm: Sườn chặt miếng vừa ăn, rửa sạch và để ráo. Nấm hương ngâm mềm, cắt miếng; kê nhặt sạch và vo nhẹ. Trộn sườn với kê, nấm hương, gừng, tỏi, đậu đen lên men cùng một lượng gia vị vừa phải. Để nguyên liệu ngấm gia vị trong ngăn mát tủ lạnh nếu cần ướp lâu.

Rửa sạch lá sen, dùng để lót hoặc gói nguyên liệu rồi hấp đến khi sườn chín hoàn toàn, kê mềm và các nguyên liệu hòa quyện. Thời gian hấp phụ thuộc vào kích thước miếng sườn và thiết bị sử dụng.

Giá trị dinh dưỡng: Sườn cung cấp protein và một số vi chất; kê bổ sung carbohydrate. Nấm hương góp phần tăng hương vị cho món ăn. Tuy nhiên, sườn có thể chứa nhiều chất béo, còn đậu đen lên men và nước tương thường chứa nhiều natri. Vì vậy, nên kiểm soát lượng gia vị, hạn chế phần mỡ nhìn thấy được và cân đối khẩu phần, nhất là ở người tăng huyết áp hoặc cần kiểm soát năng lượng.

2.3. Thịt lợn hấp kê và khoai tây

Nguyên liệu: Thịt lợn, kê, khoai tây, nước tương và gia vị phù hợp.

Cách làm: Thịt lợn thái miếng vừa ăn, ướp với lượng gia vị vừa phải và bảo quản trong ngăn mát nếu chưa chế biến ngay. Kê nhặt sạch, vo nhẹ rồi để ráo. Khoai tây gọt vỏ, rửa sạch và cắt miếng.

Xếp khoai tây xuống đáy đĩa hoặc dụng cụ hấp, đặt thịt lên trên rồi phủ kê đã chuẩn bị. Thêm một lượng nước vừa đủ nếu cần để kê chín mềm. Hấp đến khi thịt chín hoàn toàn và khoai tây mềm; không nên cố định thời gian một giờ cho mọi khẩu phần vì độ chín phụ thuộc vào độ dày của thịt và lượng nguyên liệu.

Giá trị dinh dưỡng: Thịt lợn cung cấp protein, còn kê và khoai tây bổ sung carbohydrate. Để món ăn cân đối hơn, nên dùng thịt nạc, hạn chế nước tương và bổ sung rau xanh trong bữa ăn.

3. Cách chọn và bảo quản hạt kê

Khi mua kê, nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, bao bì nguyên vẹn, thông tin hạn sử dụng đầy đủ. Hạt tương đối đồng đều, không có côn trùng, tạp chất hoặc dấu hiệu ẩm mốc là những tiêu chí quan sát hữu ích.

Không nên chỉ dựa vào màu vàng, độ cứng hoặc lượng cám bám trên tay để kết luận kê mới hay cũ. Các dấu hiệu này không đủ tin cậy để xác định tuổi hạt hoặc đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng.

Sau khi mở bao bì, nên bảo quản kê trong dụng cụ sạch, khô, kín, đặt ở nơi thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu kê có mùi mốc, mùi ôi bất thường, đổi màu rõ rệt hoặc xuất hiện côn trùng, không nên tiếp tục sử dụng. Trước khi nấu, cần nhặt bỏ tạp chất và vo kê nhẹ bằng nước sạch. Không cần chà xát mạnh hay ngâm kéo dài nếu công thức không yêu cầu.

4. Lưu ý khi sử dụng hạt kê trong chế độ ăn

Kê là thực phẩm, không phải thuốc điều trị. Người mắc đái tháo đường vẫn có thể cân nhắc sử dụng kê, nhưng cần tính lượng carbohydrate trong khẩu phần và theo dõi đường huyết phù hợp. Người có bệnh lý cần chế độ ăn đặc biệt nên tham khảo ý kiến nhân viên y tế.

Đối với trẻ nhỏ, cần lựa chọn cách chế biến phù hợp với độ tuổi và khả năng ăn nhai; không dùng hạt cứng nguyên dạng cho trẻ có nguy cơ hóc.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chế độ ăn lành mạnh cần đa dạng thực phẩm, kết hợp ngũ cốc với rau củ, trái cây, các loại đậu và nguồn protein phù hợp, đồng thời hạn chế muối, đường tự do và chất béo không có lợi. Vì vậy, ba món ăn từ kê có thể là lựa chọn để làm phong phú thực đơn gia đình. Lợi ích đối với sức khỏe phụ thuộc vào tổng thể chế độ ăn, khẩu phần, cách chế biến và tình trạng sức khỏe của mỗi người, chứ không chỉ riêng việc sử dụng hạt kê.

Bài viết mang tính chất tham khảo.

3 món ăn dưỡng sinh từ hạt kê dễ làm, bổ dưỡng - Ảnh 1.4 loại đậu, hạt quen thuộc được dùng để bổ thận trong Đông y

SKĐS - Theo YHCT, một số loại đậu, hạt quen thuộc được dùng để bổ thận, đồng thời giàu protein, chất béo tốt, vitamin và khoáng chất, dễ bổ sung vào chế độ ăn.

Mời bạn xem thêm video:

Dùng hoa cúc phòng ngừa tăng huyết áp thế nào? | SKĐS


Ý kiến của bạn
Tags: