Amlodipine là thuốc được sử dụng phổ biến để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Thuốc làm giãn cơ trơn thành mạch, từ đó giảm sức cản ngoại vi và giúp hạ huyết áp. Nhìn chung, amlodipine được dung nạp tốt và phần lớn tác dụng không mong muốn ở mức nhẹ hoặc vừa. Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần nhận biết những phản ứng có thể xảy ra để theo dõi và thông báo cho bác sĩ khi cần thiết.
I. Những tác dụng phụ thường gặp của amlodipine
1. Phù chân, mắt cá chân: Phù ngoại biên, đặc biệt ở bàn chân và mắt cá chân, là tác dụng không mong muốn đặc trưng của amlodipine. Thuốc làm giãn tiểu động mạch, làm tăng áp lực thủy tĩnh ở mao mạch và tạo điều kiện cho dịch thoát vào mô kẽ. Nguy cơ phù có xu hướng tăng khi liều thuốc cao hơn. Trong các thử nghiệm có đối chứng, tỷ lệ phù tăng từ khoảng 1,8% với liều 2,5 mg lên 10,8% với liều 10 mg/ngày.
Không nên tự ý dùng thuốc lợi tiểu để xử lý phù do amlodipine. Nếu phù kéo dài hoặc gây khó chịu, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để đánh giá nguyên nhân và cân nhắc điều chỉnh phác đồ.
2. Chóng mặt: Chóng mặt có thể xuất hiện do tác dụng hạ huyết áp của thuốc, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều. Tỷ lệ này trong thử nghiệm lâm sàng khoảng 1,1-3,4%, tùy liều. Khi chóng mặt, nên ngồi hoặc nằm xuống và đứng dậy từ từ; nếu chóng mặt kéo dài, tái diễn hoặc kèm ngất, cần thông báo cho bác sĩ.

Chóng mặt là tác dụng phụ của thuốc huyết áp phổ biến amlodipine. Ảnh AI.
3. Đỏ bừng mặt: Amlodipine có thể gây cảm giác nóng và đỏ da ở mặt, cổ hoặc phần trên cơ thể do tác dụng giãn mạch. Phản ứng này thường nhẹ và có xu hướng gặp nhiều hơn khi dùng liều cao.
4. Đánh trống ngực: Một số người có thể cảm nhận tim đập nhanh hoặc mạnh hơn khi dùng amlodipine. Nếu hồi hộp xuất hiện thường xuyên, kéo dài hoặc kèm đau ngực, khó thở, choáng váng hay ngất, người dùng cần được đánh giá y tế sớm.
5. Đau đầu: Đau đầu được ghi nhận ở người dùng amlodipine. Tuy nhiên, đây cũng là triệu chứng khá phổ biến ở người tăng huyết áp nên không phải mọi trường hợp đau đầu khi dùng thuốc đều do amlodipine gây ra.
6. Mệt mỏi: Mệt mỏi có thể xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc. Trong các nghiên cứu có đối chứng, tỷ lệ mệt mỏi ở nhóm dùng amlodipine là khoảng 4,5%, so với 2,8% ở nhóm giả dược. Nếu mệt mỏi kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ thay vì tự ngừng thuốc.
7. Buồn ngủ: Buồn ngủ được ghi nhận ở một tỷ lệ nhỏ người dùng amlodipine. Trong thử nghiệm lâm sàng, tỷ lệ khoảng 1,4% so với 0,6% ở nhóm giả dược.
8. Buồn nôn: Buồn nôn là một phản ứng bất lợi có thể gặp nhưng thường nhẹ. Người bệnh có thể tiếp tục dùng thuốc theo hướng dẫn nếu triệu chứng nhẹ; trường hợp buồn nôn kéo dài hoặc nôn nhiều cần thông báo cho bác sĩ.
9. Đau bụng hoặc khó chịu đường tiêu hóa: Đau bụng đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng với tỷ lệ khoảng 1,6%. Một số phản ứng tiêu hóa khác như tiêu chảy, táo bón hoặc nôn cũng được ghi nhận với tần suất thấp hơn. Đau bụng dữ dội hoặc kéo dài không nên mặc nhiên quy cho tác dụng phụ của thuốc mà cần được thăm khám để tìm nguyên nhân.
10. Co cứng hoặc run cơ: Một số người có thể gặp run, chuột rút hoặc các triệu chứng cơ-xương khi sử dụng amlodipine. Đây là những phản ứng ít gặp hơn so với phù, chóng mặt hoặc đỏ bừng mặt.
II. Những phản ứng ít gặp nhưng cần đặc biệt lưu ý
11. Hạ huyết áp hoặc ngất: Amlodipine có tác dụng hạ huyết áp nên trong một số trường hợp có thể làm huyết áp giảm quá mức. Nguy cơ cần được lưu ý hơn khi người bệnh sử dụng đồng thời nhiều thuốc hạ huyết áp hoặc có tình trạng dễ mất nước.
Nếu xuất hiện choáng nhiều, ngất hoặc yếu lả, cần đo huyết áp nếu có thể và liên hệ cơ sở y tế. Không tự ý giảm hoặc ngừng amlodipine.
12. Đau ngực tăng lên: Hiếm khi, tình trạng đau ngực có thể tăng lên khi bắt đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều, đặc biệt ở người có bệnh động mạch vành nặng. Thông tin kê đơn của amlodipine cũng cảnh báo về khả năng làm nặng thêm đau thắt ngực hoặc xảy ra nhồi máu cơ tim trong những trường hợp hiếm gặp.
Đau ngực mới xuất hiện, kéo dài hoặc dữ dội, đặc biệt khi kèm khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn hoặc đau lan lên tay, hàm, lưng, cần được cấp cứu.
13. Khó thở hoặc phản ứng dị ứng: Khó thở được ghi nhận là phản ứng bất lợi ít gặp. Amlodipine cũng có thể gây phản ứng dị ứng, bao gồm phù mạch, mặc dù hiếm. Nếu khó thở đột ngột, sưng môi, lưỡi hoặc họng, nổi mề đay hoặc có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay.
14. Một số phản ứng hiếm gặp khác: Ngoài những triệu chứng trên, thông tin kê đơn ghi nhận một số phản ứng ít gặp như rối loạn nhịp tim, ngất, tụt huyết áp tư thế, viêm tụy, tăng sản lợi, rối loạn chức năng tình dục, tăng hoặc giảm cân, tiểu nhiều lần và khó chịu khi đi tiểu. Tuy nhiên, việc một phản ứng được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc không đồng nghĩa chắc chắn thuốc là nguyên nhân, đặc biệt với những phản ứng rất hiếm. Do đó, người bệnh không nên tự kết luận rằng mọi triệu chứng xuất hiện sau khi uống amlodipine đều do thuốc gây ra.
III. Khi nào cần liên hệ bác sĩ?
Phần lớn tác dụng phụ của amlodipine ở mức nhẹ và không phải ai sử dụng thuốc cũng gặp. Phù chân, chóng mặt, đỏ bừng mặt, đánh trống ngực, đau đầu, mệt mỏi và buồn nôn là những phản ứng đã được ghi nhận trong các nghiên cứu lâm sàng.
Người bệnh cần liên hệ bác sĩ nếu tác dụng phụ kéo dài, ngày càng nặng hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt. Đặc biệt, cần cấp cứu khi có đau ngực dữ dội hoặc tăng dần, khó thở nghiêm trọng, ngất, tim đập bất thường kèm triệu chứng nặng hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng.
Không tự ý ngừng amlodipine hoặc thay đổi liều chỉ vì xuất hiện tác dụng phụ. Bác sĩ có thể đánh giá nguyên nhân, kiểm tra huyết áp và các thuốc đang sử dụng để quyết định có cần điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc hay không.
Mời bạn xem thêm video:
[LIVE] Cảnh giác với biến chứng huyết áp cao trong thời tiết nắng nóng _ SKĐS
