Cà phê là một trong những đồ uống được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Trước đây, một số nghiên cứu cũ từng đặt ra lo ngại về tác động bất lợi của cà phê đối với tim mạch. Tuy nhiên, dữ liệu khoa học trong những năm gần đây cho thấy bức tranh toàn diện hơn: Nếu dùng ở mức vừa phải, cà phê có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe cho gan, tim mạch và não bộ...
Ngoài caffeine, hạt cà phê rang chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học, trong đó có polyphenol, diterpenes và các chất chống oxy hóa. Các hợp chất này góp phần tạo nên tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ chuyển hóa.
1. Lợi ích của cà phê với sức khỏe
1.1. Cà phê cung cấp nhiều chất chống oxy hóa: Cà phê là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa đáng kể trong khẩu phần ăn của nhiều người. Các chất này giúp trung hòa gốc tự do – những phân tử có thể gây tổn thương tế bào và thúc đẩy stress oxy hóa. Stress oxy hóa kéo dài có liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như tim mạch, rối loạn chuyển hóa và thoái hóa thần kinh.
Quá trình rang làm giảm một phần polyphenol tự nhiên, nhưng đồng thời cũng hình thành thêm các hợp chất mới có hoạt tính chống oxy hóa, góp phần duy trì lợi ích sinh học của cà phê.

Nếu dùng ở mức vừa phải, cà phê có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe.
1.2. Có liên quan đến giảm nguy cơ tử vong sớm: Nhiều nghiên cứu quan sát cho thấy người uống cà phê thường xuyên có tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân thấp hơn so với người không uống. Mức tiêu thụ khoảng 2-4 tách mỗi ngày liên quan đến mức giảm nguy cơ rõ hơn. Uống cà phê vào buổi sáng có thể liên quan đến lợi ích nổi bật hơn.
Dù chưa thể khẳng định quan hệ nhân quả tuyệt đối, xu hướng chung của các nghiên cứu là tiêu thụ cà phê ở mức vừa phải có thể liên quan đến tuổi thọ cao hơn.
1.3. Hỗ trợ tâm trạng: Caffeine có thể làm tăng hoạt động của dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến cảm xúc, động lực và sự tỉnh táo. Một số nghiên cứu gần đây ghi nhận người uống cà phê có nguy cơ trầm cảm thấp hơn. Ở một số phân tích, mức 2-3 tách cà phê không đường mỗi ngày có liên quan đến nguy cơ lo âu và trầm cảm thấp hơn.
Tuy nhiên, tác dụng này không đồng đều ở tất cả mọi người. Ở người nhạy cảm với caffeine, dùng nhiều có thể gây bồn chồn hoặc tăng cảm giác lo âu.
1.4. Giúp tăng mức năng lượng và sự tỉnh táo: Caffeine hoạt động bằng cách ức chế adenosine – chất hóa học trong não liên quan đến cảm giác buồn ngủ. Nhờ đó, người uống có thể cảm thấy tỉnh táo hơn, giảm mệt mỏi và cải thiện khả năng tập trung trong thời gian ngắn. Ở người luyện tập thể lực, caffeine còn có thể làm chậm cảm giác mệt, hỗ trợ sức bền và cải thiện hiệu suất vận động.
1.5. Có lợi cho gan: Nghiên cứu cho thấy cà phê có thể hỗ trợ sức khỏe gan thông qua tác dụng chống viêm và chống oxy hóa. Một số lợi ích được ghi nhận gồm:
- Cải thiện men gan – chỉ dấu phản ánh mức độ tổn thương hoặc viêm gan.
- Hỗ trợ chuyển hóa đường và giảm tích tụ mỡ tại gan.
- Giảm nguy cơ bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD).
- Giảm nguy cơ xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan.
Các lợi ích này được ghi nhận ở cả cà phê thông thường và cà phê không caffeine. Nhiều nghiên cứu cho thấy hiệu quả rõ hơn khi tiêu thụ từ trên 2 tách mỗi ngày.
1.6. Hỗ trợ chức năng thận: Một số nghiên cứu cho thấy cà phê có thể liên quan đến giảm nguy cơ bệnh thận mạn, bệnh thận giai đoạn cuối và sỏi thận. Ngoài ra, việc giảm protein niệu – tình trạng protein rò rỉ vào nước tiểu – cũng được ghi nhận ở một số nghiên cứu, cho thấy khả năng hỗ trợ chức năng lọc của thận.
1.7. Có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh Alzheimer: Nghiên cứu trong vài năm gần đây cho thấy cà phê có thể liên quan đến giảm nguy cơ sa sút trí tuệ, trong đó có bệnh Alzheimer. Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy cà phê có thể liên quan đến làm chậm sự tích tụ beta-amyloid – loại protein có vai trò trong cơ chế bệnh sinh của Alzheimer. Nghiên cứu năm 2026 cũng ghi nhận cà phê chứa caffeine có liên quan đến giảm nguy cơ sa sút trí tuệ, với lợi ích rõ hơn ở nhóm uống khoảng 2-3 tách mỗi ngày.
1.8. Có thể giúp giảm nguy cơ bệnh Parkinson: Các nghiên cứu đã ghi nhận mối liên hệ giữa caffeine và giảm nguy cơ mắc bệnh Parkinson. Một phân tích tổng hợp trên hơn 900.000 người tham gia cho thấy mức khoảng 3 tách cà phê mỗi ngày liên quan đến hiệu quả bảo vệ cao nhất. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu cho rằng tác dụng này có thể chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền và hiện chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo dùng bổ sung caffeine nhằm phòng bệnh.
1.9. Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Khác với quan niệm cũ, nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy tiêu thụ cà phê mức vừa phải không làm tăng nguy cơ tim mạch ở đa số người khỏe mạnh. Mức khoảng tối đa 3 tách mỗi ngày được ghi nhận có liên quan đến giảm nguy cơ tăng huyết áp, suy tim, rung nhĩ, tử vong do bệnh tim mạch… Ngoài ra, cà phê lọc có xu hướng chứa ít các chất có thể làm tăng cholesterol hơn so với cà phê không lọc.

Uống cà phê giảm nguy cơ tăng huyết áp, giảm nguy cơ đái tháo đường type 2.
1.10. Giảm nguy cơ đái tháo đường type 2: Ba nghiên cứu quy mô lớn cho thấy người uống cà phê thường xuyên có nguy cơ đái tháo đường type 2 thấp hơn. Một số dữ liệu ghi nhận tăng thêm hơn 1 tách cà phê mỗi ngày liên quan đến giảm khoảng 11% nguy cơ mắc bệnh; giảm hơn 1 tách mỗi ngày liên quan đến tăng khoảng 17% nguy cơ… Đáng chú ý, việc thêm đường hoặc chất tạo ngọt nhân tạo có thể làm giảm lợi ích này.
1.11. Có thể hỗ trợ người mắc bệnh gút: Một số tổng quan nghiên cứu cho thấy cà phê có thể làm giảm nồng độ acid uric trong máu và giảm nguy cơ xuất hiện cơn gút. Dù kết quả giữa các nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất, các phân tích gần đây cho thấy cà phê – chứ không phải trà – có liên quan thuận lợi hơn ở người mắc bệnh gút.
1.12. Có thể liên quan đến giảm nguy cơ nhiễm COVID-19: Một số nghiên cứu hậu đại dịch COVID-19 cho thấy các hợp chất trong cà phê có thể có tác dụng sinh học góp phần ức chế một số cơ chế liên quan đến nhiễm SARS-CoV-2. Dữ liệu quan sát cũng ghi nhận mức 1-2 tách mỗi ngày có liên quan đến nguy cơ thấp hơn. Tuy nhiên, đây chưa phải là biện pháp phòng bệnh thay thế tiêm vaccine, dinh dưỡng hợp lý hay kiểm soát bệnh nền.
2. Cà phê không caffeine có tốt cho sức khỏe không?
Cà phê không caffeine vẫn giữ lại nhiều hợp chất chống oxy hóa và hoạt chất thực vật. Vì vậy, loại cà phê này vẫn có thể mang lại lợi ích cho gan, chuyển hóa đường và sức khỏe thần kinh. Tuy nhiên, các lợi ích gắn trực tiếp với caffeine – như tăng tỉnh táo, hỗ trợ giảm đau đầu hoặc tác động liên quan bệnh Parkinson – có thể ít rõ rệt hơn.
Một tách cà phê không caffeine thường chỉ chứa khoảng 2-5 mg caffeine, thấp hơn nhiều so với khoảng 95-165 mg trong cà phê thông thường.
3. Uống cà phê có rủi ro gì?
Ở mức vừa phải, cà phê nhìn chung an toàn với đa số người trưởng thành khỏe mạnh. Tuy nhiên, dùng quá nhiều caffeine có thể gây hồi hộp, bồn chồn; tim đập nhanh hoặc nhịp tim không đều; tăng huyết áp tạm thời; đau bụng, buồn nôn; đau đầu; mất ngủ, khó ngủ; run tay…
Những người có rối loạn lo âu, tăng huyết áp chưa kiểm soát tốt, rối loạn nhịp tim hoặc mất ngủ nên trao đổi với bác sĩ về lượng caffeine phù hợp. Ngoài ra, giá trị sức khỏe của cà phê có thể giảm đáng kể nếu thêm nhiều đường, kem béo hoặc siro tạo ngọt.
4. Mỗi ngày nên uống bao nhiêu cà phê?
Không có một mức cố định phù hợp cho tất cả mọi người. Nhiều nghiên cứu cho thấy mức 1-3 tách mỗi ngày thường liên quan đến lợi ích sức khỏe rõ nhất. Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), người trưởng thành khỏe mạnh nên giới hạn tổng lượng caffeine khoảng 400 mg mỗi ngày, tương đương khoảng 3-4 cốc cà phê 355 ml. Nếu uống cà phê để hỗ trợ một mục tiêu sức khỏe cụ thể, nên lưu ý rằng tác dụng có thể khác nhau tùy thời điểm dùng, loại cà phê và khả năng dung nạp của từng người.
Cà phê là đồ uống giàu chất chống oxy hóa và có thể mang lại nhiều lợi ích cho gan, tim mạch, não bộ, chuyển hóa và tuổi thọ khi dùng hợp lý. Điểm quan trọng không nằm ở việc uống càng nhiều càng tốt, mà là sử dụng ở mức phù hợp với cơ thể, hạn chế đường và theo dõi phản ứng cá nhân.
Mời bạn xem thêm video:
Uống sữa chua cà phê có tốt cho sức khỏe hay không?