10 dấu hiệu cần chỉnh nha sớm ở trẻ em, đừng đợi đến khi con mọc đủ răng mới đi khám

Y học 360
SKĐS - Ngày nay, chỉnh nha hiện đại không chỉ là sắp xếp các răng cho đều đẹp mà còn hướng đến việc cải thiện chức năng ăn nhai, hô hấp và góp phần tạo nên sự phát triển hài hòa của khuôn mặt. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm những bất thường ở trẻ có ý nghĩa rất lớn.

Theo Hiệp hội Chỉnh nha Hoa Kỳ (AAO), mọi trẻ em nên được khám chỉnh nha lần đầu không muộn hơn 7 tuổi. Thời điểm 6-7 tuổi là thời điểm trẻ bước vào giai đoạn răng hỗn hợp, khi cả răng sữa và răng vĩnh viễn cùng tồn tại. Đây không phải là thời điểm để tất cả trẻ đều bắt đầu niềng răng, mà là "cửa sổ vàng" để bác sĩ nhận biết những vấn đề đang hình thành trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. 

Điều đáng nói là đa số các bất thường này diễn tiến âm thầm. Trẻ không đau, vẫn ăn nhai bình thường nên cha mẹ rất khó nhận ra. Vậy, trẻ có những dấu hiệu nào thì nên chỉnh nha sớm. Sau đây là một số trường hợp thường gặp mà trẻ có thể được chỉ định chỉnh nha sớm:

1. Khớp cắn ngược răng cửa

Đây là tình trạng một hoặc nhiều răng cửa hàm trên cắn ở phía trong răng cửa hàm dưới. Nhiều trường hợp chỉ do một chiếc răng mọc lệch nên ban đầu có vẻ không đáng lo. Tuy nhiên, để cắn khít hai hàm, trẻ thường phải đưa hàm dưới ra trước mỗi khi cắn. Nếu tình trạng này kéo dài trong suốt giai đoạn tăng trưởng, xương hàm dưới có thể phát triển theo tư thế lệch đó, khiến một sai lệch của răng dần trở thành sai lệch của xương hàm và khuôn mặt.

Một số trẻ không chỉ có cắn chéo răng mà còn có biểu hiện cằm đưa ra trước do hàm trên phát triển kém hoặc hàm dưới phát triển quá mức. Đây là dạng sai khớp cắn cần được bác sĩ chỉnh nha đánh giá sớm.

2. Cắn chéo răng hàm 

 Cha mẹ có thể thấy trẻ thường chỉ nhai một bên hoặc khi cắn lcằm có xu hướng lệch sang một bên, đó có thể là dấu hiệu của cắn chéo răng hàm. Nguyên nhân thường gặp là cung hàm trên quá hẹp. Để hai hàm cắn khít với nhau, trẻ phải đưa hàm dưới lệch sang một bên mỗi khi cắn. Nếu tình trạng này kéo dài trong suốt giai đoạn tăng trưởng, xương hàm và khuôn mặt có thể phát triển mất cân đối, khiến khuôn mặt dần trở nên lệch hoặc bất đối xứng, lồi cầu hai bên phát triển không cân xứng. 

 3. Răng chen chúc

Đây là lý do phổ biến khiến nhiều người phải niềng răng. Tuy nhiên, chen chúc không xuất hiện đột ngột ở tuổi dậy thì. Nó bắt đầu từ rất sớm, khi cung hàm phát triển không đủ để chứa các răng vĩnh viễn. Nếu can thiệp đúng lúc bằng các biện pháp như giữ khoảng, hướng dẫn mọc răng hoặc nong hàm, nhiều trường hợp sẽ giảm đáng kể mức độ chen chúc sau này.

4. Khớp cắn hở

Khớp cắn hở là tình trạng khi trẻ cắn hai hàm lại nhưng một nhóm răng vẫn không chạm nhau, thường gặp nhất là ở vùng răng cửa.

10 dấu hiệu cần chỉnh nha sớm ở trẻ em, đừng đợi đến khi con mọc đủ răng mới đi khám- Ảnh 1.

Khớp cắn chéo.

Nhiều phụ huynh chỉ nhận thấy con có khoảng hở giữa hai hàm khi cười hoặc cắn thức ăn và cho rằng đây chỉ là vấn đề thẩm mỹ. Tuy nhiên, trên thực tế, khớp cắn hở có thể ảnh hưởng đến cả chức năng ăn nhai, phát âm và sự phát triển của khuôn mặt.


5. Răng hô (vẩu)

Răng hô là tình trạng răng cửa hàm trên nhô ra trước nhiều hơn bình thường. Không phải mọi trường hợp hô đều giống nhau. Có trẻ hô do răng mọc chìa ra trước, có trẻ do xương hàm trên phát triển quá mức hoặc hàm dưới phát triển kém, cũng có trường hợp kết hợp cả hai yếu tố. Ngoài ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và sự tự tin của trẻ, răng hô còn làm tăng nguy cơ chấn thương răng cửa khi trẻ vui chơi, té ngã hoặc tham gia các hoạt động thể thao.

6. Khớp cắn sâu

Nhiều phụ huynh cho rằng răng cửa hàm trên che phủ càng nhiều răng cửa hàm dưới thì khớp cắn càng đẹp và chắc. Tuy nhiên, khi mức độ che phủ quá lớn, trẻ được xem là có khớp cắn sâu – một dạng sai khớp cắn khá phổ biến ở trẻ em. Không chỉ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, khớp cắn sâu còn có thể làm thay đổi thẩm mỹ khuôn mặt. Ở một số trẻ, tầng mặt dưới ngắn hơn bình thường, nụ cười kém hài hòa và khuôn mặt có xu hướng trông già hơn so với tuổi. Nếu không được theo dõi và điều trị đúng thời điểm, những thay đổi này có thể rõ rệt hơn khi trẻ lớn lên. Ở những trường hợp nặng, răng cửa hàm dưới có thể cắn vào niêm mạc phía sau răng cửa hàm trên, gây tổn thương mô mềm, mòn răng, tăng tải lên hệ thống cơ nhai và khớp thái dương hàm. Một số trẻ còn gặp khó khăn khi ăn nhai hoặc có cảm giác mỏi hàm sau khi ăn.

7. Răng thưa

Trong giai đoạn răng sữa và răng hỗn hợp, những khoảng thưa sinh lý thường là dấu hiệu tích cực, giúp tạo đủ không gian cho các răng vĩnh viễn – vốn có kích thước lớn hơn – mọc đúng vị trí. Tuy nhiên, nếu khoảng thưa quá lớn, chỉ xuất hiện ở một vị trí bất thường hoặc vẫn tồn tại sau khi các răng vĩnh viễn đã mọc đầy đủ, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám. Đây có thể là dấu hiệu của một số vấn đề như thiếu răng bẩm sinh, răng mọc ngầm, phanh (thắng) môi trên bám bất thường hoặc các bất thường trong sự phát triển của xương hàm.

8. Mất răng sữa sớm

Khi răng sữa bị mất quá sớm do sâu răng, chấn thương hoặc phải nhổ bỏ, các răng kế cận có xu hướng dịch chuyển vào khoảng mất răng, làm giảm không gian cần thiết cho răng vĩnh viễn mọc lên. Hậu quả là trẻ có thể gặp tình trạng răng mọc lệch, chen chúc hoặc mọc ngầm, khiến việc điều trị chỉnh nha sau này trở nên phức tạp hơn.

9. Răng mọc chậm, mọc lệch hoặc mọc ngầm

Thông thường, các răng vĩnh viễn sẽ mọc theo một trình tự và thời điểm tương đối ổn định. Nếu một chiếc răng đến tuổi mọc nhưng vẫn chưa xuất hiện, hoặc mọc lệch hẳn ra ngoài cung răng, cha mẹ không nên chủ quan vì đây có thể là dấu hiệu bất thường về quá trình mọc răng. Nếu không được phát hiện kịp thời, răng mọc ngầm có thể gây tiêu chân răng của răng kế cận, làm sai lệch khớp cắn hoặc khiến việc điều trị sau này trở nên khó khăn hơn.


10. Những thói quen xấu trong miệng

Nhiều phụ huynh cho rằng các thói quen như mút ngón tay, ngậm ti giả kéo dài, cắn môi, đẩy lưỡi hay thở bằng miệng chỉ là "thói quen trẻ con" và sẽ tự mất khi lớn lên. Tuy nhiên, nếu những thói quen này kéo dài sau 3–4 tuổi, chúng có thể tạo ra lực tác động liên tục lên răng và xương hàm đang phát triển, làm thay đổi vị trí răng, ảnh hưởng đến khớp cắn và sự phát triển hài hòa của khuôn mặt. Đặc biệt, thở bằng miệng không đơn thuần là một thói quen mà còn có thể là dấu hiệu của các bệnh lý đường hô hấp trên như quá phát VA, amidan hoặc viêm mũi dị ứng kéo dài.


Khám chỉnh nha sớm không có nghĩa là niềng răng sớm

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất mà các bậc cha mẹ cần hiểu. Khám chỉnh nha sớm không phải để tất cả trẻ đều bắt đầu điều trị. Mà để trả lời ba câu hỏi:

Xương hàm có đang phát triển bình thường không? Các răng vĩnh viễn có đủ chỗ để mọc không? Có bất kỳ yếu tố nào cần can thiệp trước khi quá muộn không?

Nhiều trẻ sau khi khám chỉ cần theo dõi định kỳ mỗi 6–12 tháng. Một số khác cần can thiệp trong giai đoạn tăng trưởng để tránh những điều trị phức tạp hơn khi trưởng thành.


Ý kiến của bạn
Tags: